OFI Crete F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
PAOK FC

OFI Crete F.C. vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 1, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
Phong độ
WWLDW OFI Crete F.C.
WLWDL PAOK FC
  1. 10' 0-1 M. Ozdoev · A. R. Baba
  2. 24' 0-2 D. Pelkas · M. Ozdoev
  3. 31' Zisis Karachalios
  4. 42' Abdul Rahman Baba
  5. HT0-2
  6. 46' E. Salcedo I. Theodosoulakis
  7. 67' L. Ivanusec G. Giakoumakis
  8. 67' F. Chalov D. Pelkas
  9. 69' J. Neira Z. Karachalios
  10. 69' M. Rakonjac T. Fountas
  11. 75' T. Nuss · B. Gonzalez 1-2
  12. 84' Eddie Salcedo
  13. 89' I. Apostolakis L. Shengelia
  14. 89' M. Camara Taison
  15. 90'+1 E. Faitakis T. Nuss
  16. FT1-2

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Milan Rastavac
  1. 31N. Christogeorgos
  2. 17B. Gonzalez
  3. 24V. Lampropoulos
  4. 2K. Krizmanic
  5. 12I. Chatzitheodoridis
  6. 27L. Shengelia▼ 89'
  7. 6Z. Karachalios▼ 69'
  8. 14A. Androutsos
  9. 18T. Nuss▼ 90'
  10. 46I. Theodosoulakis▼ 46'
  11. 11T. Fountas▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1K. Lilo
  2. 13P. Katsikas
  3. 34K. Lewis
  4. 4N. Marinakis
  5. 5K. Kostoulas
  6. 22G. Christopoulos
  7. 21I. Apostolakis▲ 89'
  8. 10J. Neira▲ 69'
  9. 25F. Bainovic
  10. 9E. Salcedo▲ 46'
  11. 70E. Faitakis▲ 90'
  12. 77M. Rakonjac▲ 69'
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Răzvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka
  2. 3J. Kenny
  3. 6D. Lovren
  4. 5G. Michailidis
  5. 21A. R. Baba
  6. 8S. Meite
  7. 27M. Ozdoev
  8. 14A. Zivkovic
  9. 10D. Pelkas▼ 67'
  10. 11Taison▼ 89'
  11. 7G. Giakoumakis▼ 67'

Dự bị 12

  1. 88L. Gugeshashvili
  2. 23J. Sastre
  3. 16T. Kedziora
  4. 4A. Vogliacco
  5. 99A. Tsiftsis
  6. 32G. Taylor
  7. 2M. Camara▲ 89'
  8. 22A. Bianco
  9. 18L. Ivanusec▲ 67'
  10. 39D. Berdos
  11. 52D. Chatsidis
  12. 9F. Chalov▲ 67'

Thống kê

025
210
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích3
1Bị chặn7
5Phạt góc2
2Việt vị7
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
446Chuyền bóng443
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu59
60Ghi được111
65Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu