OFI Crete F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
PAOK FC

OFI Crete F.C. vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-5 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 3, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
Phong độ
WLDWW OFI Crete F.C.
WLWDL PAOK FC
  1. 2' 0-1 M. Samatta
  2. 5' Shola Shoretire
  3. 8' 0-2 D. Pelkas
  4. 11' Levan Shengelia
  5. 12' Levan Shengelia
  6. 29' Dimitrios Pelkas
  7. 30' 0-3 S. Schwab11m
  8. 43' Ioannis Michailidis
  9. 45'+2 Taxiarchis Fountas
  10. 45'+1 Dimitrios Pelkas
  11. HT0-3
  12. 54' S. Peña S. Shoretire
  13. 58' 0-4 G. Michailidis
  14. 59' E. Salcedo A. Jung
  15. 59' G. Apostolakis T. Fountas
  16. 67' 0-5 M. Samatta · D. Pelkas
  17. 71' M. Bakić Z. Karachalios
  18. 71' Adrián Riera G. Theodosoulakis
  19. 72' A. Baba Jonny
  20. 72' Vieirinha S. Schwab
  21. 81' O. Colley G. Michailidis
  22. 81' K. Thymianis S. Meïté
  23. 83' K. Lewis I. Chatzitheodoridis
  24. 88' Mateusz Wieteska
  25. 90'+1 Eddie Salcedo
  26. FT0-5

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 31N. Christogeorgos 7.2
  2. 4N. Marinakis 6.0
  3. 22G. Christopoulos 5.9
  4. 30J. Silva 5.9
  5. 12I. Chatzitheodoridis ▼ 83' 5.9
  6. 14T. Androutsos 6.2
  7. 6Z. Karachalios ▼ 71' 6.7
  8. 27L. Shengelia 3.0
  9. 11T. Fountas ▼ 59' 6.5
  10. 46G. Theodosoulakis ▼ 71' 6.2
  11. 29A. Jung ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 9E. Salcedo ▲ 59' 6.7
  2. 45G. Apostolakis ▲ 59' 6.7
  3. 88M. Bakić ▲ 71' 6.3
  4. 7Adrián Riera ▲ 71' 6.7
  5. 34K. Lewis ▲ 83' 6.6
  6. 1D. Naumov
  7. 19F. Zanelatto
  8. 10J. Neira
  9. 5Bressan
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.3
  2. 23Joan Sastre 7.3
  3. 28M. Wieteska 7.5
  4. 5G. Michailidis ▼ 81' 8.7
  5. 19Jonny ▼ 72' 7.0
  6. 82S. Meïté ▼ 81' 7.2
  7. 22S. Schwab ▼ 72' 8.3
  8. 47S. Shoretire ▼ 54' 6.5
  9. 7G. Konstantelias 8.2
  10. 80D. Pelkas 8.9
  11. 70M. Samatta ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 4S. Peña ▲ 54' 6.9
  2. 21A. Baba ▲ 72' 6.9
  3. 20Vieirinha ▲ 72' 6.9
  4. 15O. Colley ▲ 81' 6.7
  5. 25K. Thymianis ▲ 81' 6.6
  6. 24M. Tsaousis
  7. 71Brandon Thomas
  8. 54K. Balomenos
  9. 99A. Tsiftsis

Thống kê

124
530
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm23
1Trúng đích12
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc5
1Việt vị5
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
362Chuyền bóng614
296Chuyền chính xác566
82%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu56
57Ghi được105
58Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu