PAOK FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
OFI Crete F.C.

PAOK FC vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-2 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 3, OFI Crete F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 9
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WLDWW OFI Crete F.C.
  1. 24' Nikolaos Marinakis
  2. 35' K. Despodov 1-0
  3. 36' Filip Bainović
  4. 42' Giannis Konstantelias
  5. HT1-0
  6. 51' Tarik Tissoudali
  7. 58' Jonny Otto
  8. 63' Borja González N. Marinakis
  9. 63' Adrián Riera G. Apostolakis
  10. 63' M. Bakić F. Bainovič
  11. 67' Taison G. Konstantelias
  12. 67' Brandon Thomas T. Tissoudali
  13. 74' E. Salcedo A. Jung
  14. 76' M. Camara S. Schwab
  15. 76' A. Živković K. Despodov
  16. 77' 1-1 T. Fountas · E. Salcedo
  17. 78' Jonathan Gómez
  18. 79' 1-2 E. Salcedo
  19. 80' A. Baba J. Gómez
  20. 87' J. Neira T. Fountas
  21. 88' Mady Camara
  22. 88' Vasilis Lampropoulos
  23. 90'+8 Marko Bakić
  24. FT1-2

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.0
  2. 19Jonny 7.3
  3. 6D. Lovren 6.9
  4. 15O. Colley 6.9
  5. 18J. Gómez ▼ 80' 6.9
  6. 27M. Ozdoev 6.9
  7. 22S. Schwab ▼ 76' 7.6
  8. 77K. Despodov ▼ 76' 8.2
  9. 10T. Murg 7.7
  10. 7G. Konstantelias ▼ 67' 7.3
  11. 34T. Tissoudali ▼ 67' 6.5

Dự bị 9

  1. 11Taison ▲ 67' 6.9
  2. 71Brandon Thomas ▲ 67' 6.7
  3. 2M. Camara ▲ 76' 6.2
  4. 14A. Živković ▲ 76' 7.2
  5. 21A. Baba ▲ 80' 6.7
  6. 8T. Bakayoko
  7. 1J. Pavlenka
  8. 20Vieirinha
  9. 16T. Kędziora
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 31N. Christogeorgos 7.2
  2. 4N. Marinakis ▼ 63' 6.2
  3. 24V. Lampropoulos 6.6
  4. 22G. Christopoulos 6.7
  5. 12I. Chatzitheodoridis 6.6
  6. 6Z. Karachalios 6.9
  7. 25F. Bainovič ▼ 63' 6.7
  8. 27L. Shengelia 7.3
  9. 11T. Fountas ▼ 87' 7.3
  10. 45G. Apostolakis ▼ 63' 6.3
  11. 29A. Jung ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 17Borja González ▲ 63' 6.5
  2. 7Adrián Riera ▲ 63' 6.7
  3. 88M. Bakić ▲ 63' 6.7
  4. 9E. Salcedo ▲ 74' 8.3
  5. 10J. Neira ▲ 87' 6.2
  6. 30J. Silva
  7. 99L. Abanda
  8. 1D. Naumov
  9. 80T. Koutentakis

Thống kê

045
440
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm15
6Trúng đích6
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị7
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
3Cứu thua5
444Chuyền bóng315
366Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu44
105Ghi được57
69Thủng lưới58
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu