PAOK FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
OFI Crete F.C.

PAOK FC vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 4-0 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 4, hòa 3, OFI Crete F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WLDWW OFI Crete F.C.
  1. 21' Praxitelis Vouros
  2. 30' Juan Angel Neira
  3. 36' Vasilis Lampropoulos
  4. 39' K. Despodov · A. Baba 1-0
  5. 41' A. Baba 2-0
  6. HT2-0
  7. 63' H. Mosquera M. Bakić
  8. 63' G. Þórarinsson Adrián Riera
  9. 66' M. Ozdoev T. Tsingaras
  10. 66' Taison G. Konstantelias
  11. 74' N. Dicko J. Neira
  12. 76' S. Meïté S. Schwab
  13. 77' Brandon Thomas M. Samatta
  14. 83' Joan Sastre
  15. 86' Marcos Antônio T. Murg
  16. 89' Marcos Antônio · K. Despodov 3-0
  17. 90'+2 Brandon Thomas · K. Despodov 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 8.2
  2. 23Joan Sastre 7.2
  3. 15W. Troost-Ekong 6.9
  4. 5G. Michailidis 7.5
  5. 21A. Baba 9.3
  6. 6T. Tsingaras ▼ 66' 6.9
  7. 22S. Schwab ▼ 76' 6.2
  8. 77K. Despodov ⇢2 9.0
  9. 10T. Murg ▼ 86' 6.6
  10. 7G. Konstantelias ▼ 66' 6.9
  11. 33M. Samatta ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 27M. Ozdoev ▲ 66' 6.9
  2. 11Taison ▲ 66' 6.6
  3. 8S. Meïté ▲ 76' 6.7
  4. 71Brandon Thomas ▲ 77' 7.3
  5. 88Marcos Antônio ▲ 86' 7.3
  6. 3I. Näsberg
  7. 16T. Kędziora
  8. 20Vieirinha
  9. 18Ž. Živković
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 33N. Baumann 8.5
  2. 2E. Larsson 6.3
  3. 14P. Vouros 6.6
  4. 24V. Lampropoulos 5.9
  5. 99L. Abanda 6.5
  6. 29M. Mellado 6.6
  7. 88M. Bakić ▼ 63' 6.9
  8. 21Jon Toral 6.3
  9. 10J. Neira ▼ 74' 7.2
  10. 23Adrián Riera ▼ 63' 6.9
  11. 28Luiz Phellype 6.6

Dự bị 9

  1. 30H. Mosquera ▲ 63' 7.2
  2. 22G. Þórarinsson ▲ 63' 6.2
  3. 11N. Dicko ▲ 74' 6.5
  4. 4T. Pasalidis
  5. 46G. Theodosoulakis
  6. 80T. Koutentakis
  7. 18K. Giannoulis
  8. 32D. Sotiriou
  9. 77I. Simantirakis

Thống kê

016
230
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm14
9Trúng đích7
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
7Cứu thua5
438Chuyền bóng488
376Chuyền chính xác435
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu44
145Ghi được54
62Thủng lưới72
2.3Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới8
43Trên 2.5 bàn24
86Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu