OFI Crete F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PAOK FC

OFI Crete F.C. vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-0 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 3, PAOK FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
Phong độ
WLDWW OFI Crete F.C.
WLWDL PAOK FC
  1. 20' Felipe Gallegos
  2. 26' Marko Bakić
  3. 45'+2 Triantafyllos Pasalidis
  4. 45' William Troost-Ekong
  5. HT0-0
  6. 52' Andrija Živković
  7. 65' N. Dicko Luiz Phellype
  8. 66' Jon Toral Adrián Riera
  9. 66' A. Baba Rafa Soares
  10. 66' M. Samatta Brandon Thomas
  11. 66' S. Meïté S. Schwab
  12. 70' Soualiho Meïté
  13. 72' Abdul Baba Rahman
  14. 73' L. Abanda M. Bakić
  15. 76' Vieirinha T. Kędziora
  16. 76' S. Tzimas T. Murg
  17. 81' V. Lampropoulos A. Karo
  18. 82' J. Neira F. Gallegos
  19. 85' Giannis Konstantelias
  20. 90'+9 Jon Toral
  21. 90'+7 Leroy Abanda
  22. 90'+5 L. Abanda · Jon Toral 1-0
  23. FT1-0

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: V. Dambrauskas
  1. 31N. Christogeorgos 7.5
  2. 14P. Vouros 7.2
  3. 4T. Pasalidis 7.2
  4. 16A. Karo ▼ 81' 6.6
  5. 2E. Larsson 7.3
  6. 29M. Mellado 6.9
  7. 8F. Gallegos ▼ 82' 6.2
  8. 88M. Bakić ▼ 73' 6.9
  9. 22G. Þórarinsson 6.6
  10. 23Adrián Riera ▼ 66' 6.9
  11. 28Luiz Phellype ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 11N. Dicko ▲ 65' 6.3
  2. 21Jon Toral ▲ 66' 6.9
  3. 99L. Abanda ▲ 73' 7.7
  4. 24V. Lampropoulos ▲ 81' 6.6
  5. 10J. Neira ▲ 82' 6.9
  6. 6N. Marinakis
  7. 30H. Mosquera
  8. 32D. Sotiriou
  9. 18K. Giannoulis
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.3
  2. 16T. Kędziora ▼ 76' 7.2
  3. 15W. Troost-Ekong 6.9
  4. 5G. Michailidis 7.7
  5. 55Rafa Soares ▼ 66' 7.2
  6. 27M. Ozdoev 7.2
  7. 22S. Schwab ▼ 66' 7.2
  8. 10T. Murg ▼ 76' 7.3
  9. 7G. Konstantelias 6.9
  10. 14A. Živković 6.9
  11. 71Brandon Thomas ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Baba ▲ 66' 6.7
  2. 33M. Samatta ▲ 66' 7.3
  3. 8S. Meïté ▲ 66' 6.9
  4. 20Vieirinha ▲ 76' 6.6
  5. 95S. Tzimas ▲ 76' 6.3
  6. 4K. Koulierakis
  7. 18Ž. Živković
  8. 6T. Tsingaras
  9. 29G. Vrakas

Thống kê

041
550
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc5
3Việt vị2
19Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
3Cứu thua1
347Chuyền bóng535
265Chuyền chính xác450
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu63
54Ghi được145
72Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận2.3
8Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn43
27Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu