USL Dunkerque vs Montpellier HSC
Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 0-1 Montpellier HSC tại Ligue 2, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 1, hòa 0, Montpellier HSC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Marcel Tribut, Dunkerque
- Phong độ
- WDLLD USL Dunkerque
- DWWDL Montpellier HSC
- 30' Anto Sekongo
- HT0-0
- 46' ▲ P. Diong ▼ I. Eguaras
- 60' Aboubakary Kanté
- 66' ▲ G. Kondo ▼ F. Abner
- 71' Alexandre Mendy
- 74' ▲ M. Essimi ▼ A. Zossou
- 82' 0-1 A. Mendy · V. Orakpo
- 85' ▲ Z. Seha ▼ A. Daho
- 85' ▲ K. Fayad ▼ T. Savanier
- 85' ▲ A. Sishuba ▼ A. Mendy
- 90'+1 Khalil Fayad
- 90' ▲ J. Ndiaye ▼ V. Orakpo
- FT0-1
Đội hình
- 60M. Niflore
- 2A. Georgen
- 26O. Sangante
- 23V. Sasso
- 30F. Abner ▼ 66'
- 16I. Eguaras ▼ 46'
- 77A. Zossou ▼ 74'
- 8A. Sekongo
- 20E. Bardeli
- 11A. Daho ▼ 85'
- 19A. Kante
Dự bị 7
- 33S. K. Tou
- 21G. Kondo ▲ 66'
- 27A. Linguet
- 6P. Diong ▲ 46'
- 18M. Diop
- 57Z. Seha ▲ 85'
- 10M. Essimi ▲ 74'
- 31S. Ngapandouetnbu
- 29E. Tchato
- 15J. Laporte
- 27B. Omeragic
- 21L. Mincarelli
- 44T. Chennahi
- 77E. Junior Pereira da Silva
- 18N. Pays
- 11T. Savanier ▼ 85'
- 14V. Orakpo ▼ 90'
- 19A. Mendy ▼ 85'
Dự bị 7
- 1M. Michel
- 3N. El Hannach
- 6C. Jullien
- 10K. Fayad ▲ 85'
- 28A. Sishuba ▲ 85'
- 8Y. Issoufou
- 24J. Ndiaye ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
417Chuyền bóng399
349Chuyền chính xác340
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
54Ghi được42
50Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai26