SC Bastia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Amiens SC

SC Bastia vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 1-2 Amiens SC tại Ligue 2, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 1, hòa 4, Amiens SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 36
Sân vận động
Stade Armand-Césari, Furiani
Phong độ
LWLWL SC Bastia
DLLWW Amiens SC
  1. 35' 0-1 L. Mafouta · F. Boya
  2. 38' 0-2 L. Mafouta · M. Jaouab
  3. HT0-2
  4. 48' Anthony Roncaglia
  5. 49' Mohamed Souboul
  6. 52' Jocelyn Janneh
  7. 57' Anthony Roncaglia
  8. 57' Anthony Roncaglia
  9. 65' G. Charbonnier M. Alfarela
  10. 66' F. Tomi M. Souboul
  11. 66' F. Conté J. Janneh
  12. 70' F. Bianchini · F. Conté 1-2
  13. 71' A. Ouhatti F. Boya
  14. 71' Y. Ikia Dimi M. Chouiar
  15. 72' Facinet Conte
  16. 79' Sebastian Ring
  17. 82' A. Amraoui S. Ring
  18. 90'+5 Mohamed Jaouab
  19. 90'+6 N. Opoku J. Gélin
  20. FT1-2

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Laslandes
  1. 30J. Placide 7.3
  2. 24T. Meynadier 6.6
  3. 4A. Roncaglia 5.7
  4. 95C. Keita 6.2
  5. 99Y. Okou 6.7
  6. 21M. Souboul ▼ 66' 6.5
  7. 13T. Ducrocq 6.9
  8. 66J. Janneh ▼ 66' 6.9
  9. 17F. Bianchini 7.6
  10. 10M. Alfarela ▼ 65' 6.7
  11. 9B. Santelli 7.2

Dự bị 7

  1. 14G. Charbonnier ▲ 65' 6.9
  2. 18F. Tomi ▲ 66' 6.6
  3. 31F. Conté ▲ 66' 6.5
  4. 5I. Dramé
  5. 23J. Fabri
  6. 26M. Siby
  7. 19M. Loubatières
Amiens SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Daf
  1. 1R. Gurtner 7.9
  2. 5O. Urhoghide 7.2
  3. 2Mamadou Fofana I 6.3
  4. 13M. Jaouab 7.2
  5. 7A. Léautey 6.3
  6. 24J. Gélin ▼ 90' 6.9
  7. 20K. Kaïboué 7.9
  8. 3S. Ring ▼ 82' 6.5
  9. 29F. Boya ▼ 71' 7.6
  10. 9L. Mafouta ⚽2 8.7
  11. 17M. Chouiar ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 55A. Ouhatti ▲ 71' 6.7
  2. 38Y. Ikia Dimi ▲ 71' 6.5
  3. 26A. Amraoui ▲ 82' 6.2
  4. 4N. Opoku ▲ 90'
  5. 11M. Do Couto
  6. 8A. Tapsoba
  7. 16A. Sauvage

Thống kê

151
320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm12
6Trúng đích6
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
504Chuyền bóng349
411Chuyền chính xác246
82%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
53Ghi được46
56Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu