SC Bastia vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 1-1 Amiens SC tại Ligue 2, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 1, hòa 2, Amiens SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Phong độ
- LWLWL SC Bastia
- DLLWW Amiens SC
- 11' 0-1 Y. Kore · C. Louis
- 18' Amine Chabane
- 23' F. Tomi 1-1
- 33' Gustave Akueson
- HT1-1
- 66' ▲ S. Ntamack ▼ I. Sane
- 66' ▲ J. Nduquidi ▼ O. Aissat
- 71' Dominique Guidi
- 74' ▲ R. Lutin ▼ I. Hamache
- 80' ▲ R. Beliandjou ▼ A. Boutrah
- 85' ▲ J. Janneh ▼ D. Guidi
- 85' ▲ C. Vincent ▼ J. Eickmayer
- 85' ▲ I. Karamoko ▼ T. Meynadier
- 87' ▲ M. Manitu ▼ N. Kandil
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Olmeta
- 6D. Guidi▼ 85'
- 28G. Akueson
- 3J. Guevara
- 24T. Meynadier▼ 85'
- 17J. Eickmayer▼ 85'
- 13T. Ducrocq
- 15F. Bohnert
- 18A. Zaouai
- 9F. Tomi
- 10A. Boutrah▼ 80'
Dự bị 7
- 16S. Contena
- 66J. Janneh▲ 85'
- 7C. Vincent▲ 85'
- 8I. Karamoko▲ 85'
- 36V. Lebas da Silva
- 35R. Beliandjou▲ 80'
- 33M. Petrignani
- 16A. Sauvage
- 39A. Chabane
- 88Y. Kore
- 34S. Bakayoko
- 44C. Louis
- 14A. Leautey
- 10N. Kandil▼ 87'
- 46O. Aissat▼ 66'
- 80S. Alvero
- 7I. Hamache▼ 74'
- 29I. Sane▼ 66'
Dự bị 7
- 30L. Alexandre
- 19Y. Rafii
- 18M. Manitu▲ 87'
- 90S. Ntamack▲ 66'
- 15J. Nduquidi▲ 66'
- 27R. Lutin▲ 74'
- 74P. Paul
Thống kê
02⚑2
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm9
8Trúng đích3
6Chệch đích2
4Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị4
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua8
296Chuyền bóng435
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
23Ghi được39
40Thủng lưới69
0.68Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn20
9Hiệp hai21