Amiens SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia

Amiens SC vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-0 SC Bastia tại Ligue 2, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 5, hòa 4, SC Bastia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
Trọng tài
B. Lepaysant
Phong độ
DLLWW Amiens SC
LWLWL SC Bastia
  1. HT0-0
  2. 60' Owen Gene
  3. 63' Benjamin Santelli
  4. 64' K. Bamba B. Zungu
  5. 64' A. Badji C. Akolo
  6. 76' S. Salles-Lamonge A. Talal
  7. 76' C. Ben Saada A. Robic
  8. 79' N. Opoku F. Mendy
  9. 79' E. Lomotey J. Bénet
  10. 80' J. Boyer K. Kaïboué
  11. 81' K. Schur B. Santelli
  12. 84' Mamadou Fofana II O. Gene
  13. 90'+3 Mateo Pavlović
  14. FT0-0

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1R. Gurtner 7.3
  2. 14M. Pavlović 7.5
  3. 2M. Fofana 7.2
  4. 5F. Mendy ▼ 79' 6.9
  5. 32M. Xantippe 6.3
  6. 25B. Zungu ▼ 64' 6.6
  7. 21J. Bénet ▼ 79' 7.2
  8. 10A. Lusamba 6.9
  9. 19C. Akolo ▼ 64' 7.0
  10. 36O. Gene ▼ 84' 6.7
  11. 9T. Arokodare 7.0

Dự bị 7

  1. 7K. Bamba ▲ 64' 6.9
  2. 17A. Badji ▲ 64' 6.6
  3. 4N. Opoku ▲ 79' 6.6
  4. 12E. Lomotey ▲ 79' 6.5
  5. 6Mamadou Fofana II ▲ 84' 6.7
  6. 16Y. Thuram-Ulien
  7. 20M. Lachuer
SC Bastia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Brouard
  1. 30J. Placide 7.9
  2. 28J. Sainati 7.2
  3. 23L. Palun 7.0
  4. 6D. Guidi 7.3
  5. 26J. Le Cardinal 7.3
  6. 20K. Kaïboué ▼ 80' 7.0
  7. 4A. Roncaglia 6.7
  8. 7C. Vincent 6.9
  9. 14A. Talal ▼ 76' 7.3
  10. 3A. Robic ▼ 76' 6.9
  11. 9B. Santelli ▼ 81' 7.0

Dự bị 7

  1. 10S. Salles-Lamonge ▲ 76' 6.6
  2. 18C. Ben Saada ▲ 76' 6.6
  3. 29J. Boyer ▲ 80' 6.3
  4. 8K. Schur ▲ 81' 6.7
  5. 1Z. Boucher
  6. 15Y. Bocognano
  7. 12Y. Sylla

Thống kê

022
110
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc1
3Việt vị4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
551Chuyền bóng422
464Chuyền chính xác322
84%Chính xác chuyền76%

So sánh

49Trận đấu48
70Ghi được53
60Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu