Grenoble Foot 38 vs Laval
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-2 Laval tại Ligue 2, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Laval thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- LWDLL Laval
- 31' 0-1 P. Pagis · S. Sanna
- 36' Dante Rigo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sanyang ▼ T. Valls
- 52' Remy Labeau Lascary
- 53' Mamadou Diarra
- 65' ▲ L. Joseph ▼ L. Nestor
- 65' ▲ V. Postolachi ▼ P. Meïssa Ba
- 65' ▲ E. Sylvestre ▼ A. Sbaï
- 66' Mamadou Samassa
- 67' ▲ T. Vargas ▼ A. Gonçalves
- 73' 0-2 R. Labeau-Lascary11m
- 76' Abdoulie Sanyang
- 77' ▲ N. Mbemba ▼ D. Rigo
- 77' ▲ J. Tell ▼ R. Labeau-Lascary
- 77' ▲ T. Thomas ▼ J. Roye
- 81' Pape Djibril Diaw
- 86' ▲ J. Adéoti ▼ P. Pagis
- 86' ▲ Y. Baldé ▼ D. Diaw
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Maubleu 7.7
- 39M. Tourraine 6.3
- 4M. Diarra 6.3
- 5A. Monfray 7.5
- 14L. Nestor ▼ 65' 6.9
- 27M. Xantippe 6.3
- 70S. Touray 6.2
- 6D. Rigo ▼ 77' 7.2
- 25T. Valls ▼ 46' 6.7
- 11A. Sbaï ▼ 65' 6.7
- 7P. Meïssa Ba ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 2A. Sanyang ▲ 46' 6.3
- 19L. Joseph ▲ 65' 6.2
- 17V. Postolachi ▲ 65' 6.3
- 10E. Sylvestre ▲ 65' 7.2
- 31N. Mbemba ▲ 77' 6.7
- 16B. Allain
- 29G. Paquiez
- 30M. Samassa 7.0
- 35P. Ouaneh 7.5
- 3M. Baudry 6.9
- 15D. Diaw ▼ 86' 6.5
- 39A. Gonçalves ▼ 67' 6.3
- 4J. Roye ▼ 77' 6.9
- 6S. Sanna ⇢ 7.2
- 20A. Cherni 6.9
- 29P. Pagis ⚽ ▼ 86' 7.9
- 28A. Bobichon 6.6
- 11R. Labeau-Lascary ⚽ ▼ 77' 8.0
Dự bị 7
- 7T. Vargas ▲ 67' 6.6
- 14J. Tell ▲ 77' 6.6
- 8T. Thomas ▲ 77' 7.0
- 27J. Adéoti ▲ 86' 6.3
- 12Y. Baldé ▲ 86' 6.6
- 19N. Mupemba
- 1M. Hautbois
Thống kê
03⚑4
⚑730
59%Kiểm soát bóng41%
4Dứt điểm15
1Trúng đích6
2Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
576Chuyền bóng394
490Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
52Ghi được61
49Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai38