Olympique de Marseille vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Trọng tài
- Clement Turpin, France
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 1' 0-1 L. Sinayoko · L. Koleosho
- 8' A. Gouiri 1-1
- 19' 1-2 L. Sinayoko · P. Pagis
- HT1-2
- 53' A. Gouiri · A. Harit 2-2
- 64' ▲ R. Matondo ▼ P. Pagis
- 65' Rudy Matondo
- 72' ▲ T. Mmadi ▼ I. Paixao
- 73' ▲ D. Cornelius ▼ N. Aguerd
- 73' ▲ K. Abdallah ▼ A. Gomes
- 77' ▲ P. Zabi ▼ I. Kebbal
- 77' ▲ M. Simon ▼ L. Koleosho
- 83' Moses Simon
- 86' 2-3 L. Sinayoko11m
- 87' Lassine Sinayoko
- 90'+1 ▲ U. Garcia ▼ Emerson
- 90'+1 ▲ F. Moumbagna ▼ H. Abdelli
- 90'+1 ▲ M. Mbow ▼ M. Lopez
- 90'+1 ▲ O. Sissoko ▼ L. Sinayoko
- FT2-3
Đội hình
- 1J. De Lange 6.6
- 22T. Weah 6.6
- 4C. Egan-Riley 6.7
- 21N. Aguerd ▼ 73' 6.4
- 33Emerson ▼ 90' 6.4
- 23P. Hojbjerg 6.8
- 77A. Harit ⇢ 7.6
- 8H. Abdelli ▼ 90' 6.5
- 7A. Gomes ▼ 73' 6.2
- 14I. Paixao ▼ 72' 6.3
- 9A. Gouiri ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 92T. Vermot
- 13D. Cornelius ▲ 73' 5.9
- 18B. Meite
- 25U. Garcia ▲ 90' 0
- 43T. Mmadi ▲ 72' 6.3
- 42N. Kamissoko
- 29F. Moumbagna ▲ 90' 0
- 48K. Abdallah ▲ 73' 6.0
- 11N. Maupay
- 1K. Trapp 6.0
- 31S. Chergui 6.1
- 42D. Coppola 6.0
- 14H. Traore 6.4
- 17A. Camara 6.2
- 20M. Lopez ▼ 90' 6.4
- 33P. Lees-Melou 6.8
- 15L. Koleosho ⇢ ▼ 77' 7.2
- 10I. Kebbal ▼ 77' 6.5
- 7P. Pagis ⇢ ▼ 64' 7.7
- 9L. Sinayoko ⚽3 ▼ 90' 9.2
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 5M. Mbow ▲ 90' 0
- 25Y. Kore
- 8P. Zabi ▲ 77' 6.1
- 4V. Marchetti
- 23R. Matondo ▲ 64' 5.8
- 18O. Sissoko ▲ 90' 0
- 27M. Simon ▲ 77' 6.9
- 11J. Krasso
Thống kê
00⚑5
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm18
5Trúng đích7
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
644Chuyền bóng420
597Chuyền chính xác348
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 4 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | 8 - 7 | +1 | 4 | |
| 11 | 4 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 6 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | 7 - 8 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | 5 - 11 | -6 | 3 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 17 | 4 | 4 - 7 | -3 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 5 | -4 | 2 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
12Ghi được13
13Thủng lưới13
1.5Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6