Olympique de Marseille
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Paris Saint-Germain

Olympique de Marseille vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 5-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
LDWWD Paris Saint-Germain
  1. 15' Pierre-Emerick Aubameyang
  2. 18' M. Greenwood11m 1-0
  3. 24' P. Aubameyang · M. Greenwood 2-0
  4. 28' 2-1 I. Kebbal
  5. HT2-1
  6. 58' 2-2 M. Simon · I. Kebbal
  7. 63' B. Nadir T. Weah
  8. 64' A. Gory W. Geubbels
  9. 64' J. Krasso M. Simon
  10. 69' L. Doucet A. Camara
  11. 73' P. Aubameyang · B. Nadir 3-2
  12. 74' R. Vaz P. Aubameyang
  13. 81' P. Hojbjerg · B. Nadir 4-2
  14. 83' P. Hamel V. Marchetti
  15. 83' J. Lopez N. Sangui
  16. 88' Robinio Vaz
  17. 90'+1 D. Cornelius U. Garcia
  18. 90'+1 D. Bakola A. Gouiri
  19. 90' R. Vaz · M. Greenwood 5-2
  20. FT5-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli 7.0
  2. 62M. Murillo 6.3
  3. 4C. Egan-Riley 6.3
  4. 5L. Balerdi 7.2
  5. 6U. Garcia ▼ 90' 6.2
  6. 8A. Gomes 6.9
  7. 23P. Hojbjerg 8.2
  8. 10M. Greenwood ⇢2 9.0
  9. 9A. Gouiri ▼ 90' 6.7
  10. 22T. Weah ▼ 63' 6.5
  11. 97P. Aubameyang ⚽2 ▼ 74' 9.9

Dự bị 9

  1. 92T. Vermot
  2. 12J. De Lange
  3. 13D. Cornelius ▲ 90'
  4. 29P. Lirola
  5. 50D. Bakola ▲ 90'
  6. 26B. Nadir ▲ 63' 7.3
  7. 48K. Abdallah
  8. 7N. Maupay
  9. 34R. Vaz ▲ 74' 8.3
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 16O. Nkambadio 5.5
  2. 31S. Chergui 5.3
  3. 5M. Mbow 5.0
  4. 6Otavio 6.2
  5. 19N. Sangui ▼ 83' 6.0
  6. 21M. Lopez 6.6
  7. 4V. Marchetti ▼ 83' 6.5
  8. 17A. Camara ▼ 69' 7.0
  9. 10I. Kebbal 8.5
  10. 9W. Geubbels ▼ 64' 6.2
  11. 27M. Simon ▼ 64' 7.7

Dự bị 9

  1. 35K. Trapp
  2. 28T. De Smet
  3. 15T. Kolodziejczak
  4. 13M. Cafaro
  5. 8L. Doucet ▲ 69' 5.7
  6. 7A. Gory ▲ 64' 6.9
  7. 29P. Hamel ▲ 83' 6.3
  8. 11J. Krasso ▲ 64' 6.5
  9. 20J. Lopez ▲ 83' 6.3

Thống kê

015
200
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-2.54Bàn thắng ngăn chặn-2.54
590Chuyền bóng380
539Chuyền chính xác333
91%Chính xác chuyền88%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
81Ghi được56
64Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu