Paris Saint-Germain vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WLWLL Olympique de Marseille
- 17' Mason Greenwood
- 18' 0-1 M. Greenwood11m
- 43' Maxime López
- HT0-1
- 46' ▲ M. Munetsi ▼ M. Lopez
- 53' 0-2 P. Aubameyang · M. Greenwood
- 64' ▲ T. Ollila ▼ A. Gory
- 64' ▲ J. Ikone ▼ J. Krasso
- 64' ▲ L. Koleosho ▼ M. Simon
- 67' ▲ H. J. Traore ▼ E. Nwaneri
- 67' ▲ A. Gouiri ▼ P. Aubameyang
- 72' Facundo Medina
- 79' ▲ B. Nadir ▼ Q. Timber
- 79' ▲ A. Vermeeren ▼ I. Paixao
- 80' ▲ M. Murillo ▼ T. Weah
- 81' Hamed Junior Traorè
- 82' J. Ikone · A. Camara 1-2
- 86' ▲ W. Geubbels ▼ A. Camara
- 90'+6 Bilal Nadir
- 90'+2 Gerónimo Rulli
- 90' I. Kebbal11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 35K. Trapp 6.6
- 7A. Gory ▼ 64' 6.3
- 5M. Mbow ⇢ 7.3
- 15T. Kolodziejczak 6.0
- 6Otavio 7.0
- 19N. Sangui 6.3
- 10I. Kebbal ⚽ 8.3
- 21M. Lopez ▼ 46' 6.5
- 17A. Camara ▼ 86' 6.9
- 27M. Simon ▼ 64' 6.3
- 11J. Krasso ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 2T. Ollila ▲ 64' 6.6
- 42D. Coppola
- 18M. Munetsi ▲ 46' 7.2
- 93J. Ikone ⚽ ▲ 64' 7.7
- 20J. Lopez
- 4V. Marchetti
- 9W. Geubbels ▲ 86' 6.5
- 24L. Koleosho ▲ 64' 6.3
- 1G. Rulli 6.2
- 5L. Balerdi 6.6
- 21N. Aguerd 6.7
- 32F. Medina 6.2
- 22T. Weah ▼ 80' 7.0
- 23P. Hojbjerg 7.3
- 27Q. Timber ▼ 79' 6.9
- 14I. Paixao ▼ 79' 6.9
- 11E. Nwaneri ▼ 67' 6.5
- 10M. Greenwood ⚽ ⇢ 8.6
- 97P. Aubameyang ⚽ ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 62M. Murillo ▲ 80' 5.9
- 28B. Pavard
- 19G. Kondogbia
- 26B. Nadir ▲ 79' 6.2
- 17M. O'Riley
- 20H. J. Traore ▲ 67' 6.3
- 18A. Vermeeren ▲ 79' 6.3
- 9A. Gouiri ▲ 67' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm18
4Trúng đích4
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
492Chuyền bóng464
429Chuyền chính xác397
87%Chính xác chuyền86%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
56Ghi được81
55Thủng lưới64
1.47Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai46