FC Inter Turku
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Gnistan

FC Inter Turku vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 1-2 Gnistan tại Veikkausliiga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 5, hòa 2, Gnistan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 17
Phong độ
LWWLW FC Inter Turku
WWDDW Gnistan
  1. 23' 0-1 A. Akinyemi · J. Latonen
  2. 45' Ilari Kangasniemi
  3. 45' 0-2 J. Latonen11m
  4. HT0-2
  5. 46' A. Conteh J. Laine
  6. 52' A. Conteh11m 1-2
  7. 57' R. Eremenko J. Latonen
  8. 57' D. Perez A. Akinyemi
  9. 61' J. Niska S. Saarinen
  10. 66' Saku Ylätupa
  11. 73' J. Tuominen J. Botue
  12. 73' L. Kuittinen L. Essomba
  13. 85' V. Ulundu C. Jephta
  14. 85' B. Dahlstrom E. Arko-Mensah
  15. 90' S. Eremenko S. Ylatupa
  16. FT1-2

Đội hình

FC Inter Turku Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vesa-Pekka Vasara
  1. 1E. Huuhtanen
  2. 18S. Saarinen ▼ 61'
  3. 30Y. Amankwah
  4. 21I. Kangasniemi
  5. 24J. Tauriainen
  6. 35E. Kiiskila
  7. 14J. Laine ▼ 46'
  8. 4P. Ahiabu
  9. 23L. Essomba ▼ 73'
  10. 11J. Botue ▼ 73'
  11. 16C. Jephta ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 12E. Vuorjoki
  2. 9J. Tuominen ▲ 73'
  3. 2J. Niska ▲ 61'
  4. 25H. Salomaa
  5. 10A. Conteh ▲ 46'
  6. 19I. Jarvinen
  7. 22L. Kuittinen ▲ 73'
  8. 27V. Ulundu ▲ 85'
  9. 17B. Ampofo
Gnistan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jussi Leppalahti
  1. 32M. Juricka
  2. 24R. Gnanou
  3. 67A. Obileye
  4. 4Marcelo Costa
  5. 27O. Hannula
  6. 31A. Jouhi
  7. 15G. Europaeus
  8. 12E. Arko-Mensah ▼ 85'
  9. 23S. Ylatupa ▼ 90'
  10. 10J. Latonen ▼ 57'
  11. 17A. Akinyemi ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 26R. Eremenko ▲ 57'
  3. 40J. Ojala
  4. 14S. Eremenko ▲ 90'
  5. 11D. Perez ▲ 57'
  6. 2B. Dahlstrom ▲ 85'
  7. 50J. Selenge
  8. 25N. Rossi

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

18Trận đấu10
20Ghi được20
16Thủng lưới13
1.11Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu