FC Inter Turku vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 2-1 Gnistan tại Veikkausliiga, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 5, hòa 2, Gnistan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 6
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- DWWDD Gnistan
- 3' 0-1 T. Vayrynen · G. Europaeus
- 16' Lucas von Hellens
- 36' D. Legbo 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Eremenko ▼ S. Heiskanen
- 46' ▲ O. Pettersson ▼ M. Ritari
- 46' ▲ J. Ojala ▼ T. Vayrynen
- 60' ▲ L. Essomba ▼ M. Sarr
- 60' ▲ I. Jarvinen ▼ J. Yli-Kokko
- 63' ▲ D. Hafstad ▼ J. Latonen
- 75' ▲ A. Granlund ▼ J. Hamalainen
- 76' L. Essomba · D. Legbo 2-1
- 80' ▲ V. Hanninen ▼ E. Arko-Mensah
- 89' ▲ V. Huovila ▼
- 89' ▲ J. Tauriainen ▼ D. Legbo
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Huuhtanen
- 3J. Hamalainen ▼ 75'
- 22L. Kuittinen
- 16B. Straalman
- 27S. Saarinen
- 25J. Kekarainen
- 17B. Ampofo
- 6D. Legbo ▼ 89'
- 8J. Yli-Kokko ▼ 60'
- 20M. Sarr ▼ 60'
- 11J. Botue
Dự bị 9
- 18O. Eloluoto
- 23L. Essomba ▲ 60'
- 26V. Huovila ▲ 89'
- 19I. Jarvinen ▲ 60'
- 13T. Kangasaho
- 4V. Vehkonen
- 5A. Granlund ▲ 75'
- 21I. Kangasniemi
- 24J. Tauriainen ▲ 89'
- 1A. Craninx
- 22J. Raitala
- 24R. Gnanou
- 5L. von Hellens
- 3S. Heiskanen ▼ 46'
- 15G. Europaeus
- 16M. Ritari ▼ 46'
- 44E. Bashkirov
- 12E. Arko-Mensah ▼ 80'
- 10J. Latonen ▼ 63'
- 7T. Vayrynen ▼ 46'
Dự bị 9
- 9D. Hafstad ▲ 63'
- 20A. Atarah
- 19V. Hanninen ▲ 80'
- 26R. Eremenko ▲ 46'
- 28A. Kabashi
- 13O. Lyberopoulos
- 4O. Pettersson ▲ 46'
- 30O. Gunes
- 40J. Ojala ▲ 46'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu46
84Ghi được78
46Thủng lưới82
2Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai47