Gnistan
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Inter Turku

Gnistan vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 2-1 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, FC Inter Turku thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 1
Sân vận động
Markku.fi Areena, Helsinki
Phong độ
LDWWD Gnistan
DDLWW FC Inter Turku
  1. 4' 0-1 J. Hämäläinen · T. Stavitski
  2. 9' J. Latonen11m 1-1
  3. 16' Teemu Penninkangas
  4. 35' V. Hänninen 2-1
  5. HT2-1
  6. 62' D. Agbo Tomás Castro
  7. 63' P. Katajamäki J. Latonen
  8. 71' D. Smith A. Granlund
  9. 72' B. Tatar J. Enkerud
  10. 72' D. Legbo I. Järvinen
  11. 76' D. Rökman M. Tamminen
  12. 81' H. Ölander M. Sarr
  13. 87' L. Kuittinen M. Almén
  14. 88' T. Lahdensuo V. Purosalo
  15. FT2-1

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Leppälahti
  1. 12M. Nilsson
  2. 3S. Heiskanen
  3. 22J. Raitala
  4. 40J. Ojala
  5. 27T. Penninkangas
  6. 19V. Hänninen
  7. 6H. Woivalin
  8. 17M. Sarr ▼ 81'
  9. 10J. Latonen ▼ 63'
  10. 49Tomás Castro ▼ 62'
  11. 9J. Enkerud ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 20D. Agbo ▲ 62'
  2. 11P. Katajamäki ▲ 63'
  3. 31B. Tatar ▲ 72'
  4. 14H. Ölander ▲ 81'
  5. 32S. Ala-Iso
  6. 45J. Koski
  7. 30J. Mabinda
FC Inter Turku Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Vasara
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 5A. Granlund ▼ 71'
  3. 3J. Hämäläinen
  4. 4M. Almén ▼ 87'
  5. 30V. Purosalo ▼ 88'
  6. 8K. Jansen
  7. 10F. Krebs
  8. 19I. Järvinen ▼ 72'
  9. 21M. Tamminen ▼ 76'
  10. 11J. Botué
  11. 24T. Stavitski

Dự bị 7

  1. 9D. Smith ▲ 71'
  2. 6D. Legbo ▲ 72'
  3. 23D. Rökman ▲ 76'
  4. 22L. Kuittinen ▲ 87'
  5. 14T. Lahdensuo ▲ 88'
  6. 36V. Seppä
  7. 25J. Kekarainen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
81Ghi được88
76Thủng lưới56
1.8Bàn thắng mỗi trận1.96
7Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu