Gnistan vs FC Inter Turku
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 0-2 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, FC Inter Turku thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Markku.fi Areena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Gnistan
- DDLWW FC Inter Turku
- 19' Edmund Arko-Mensah
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Niska · D. Legbo
- 63' ▲ D. Hafstad ▼ T. Vayrynen
- 63' ▲ A. Atarah ▼ S. Heiskanen
- 63' ▲ O. Gunes ▼ J. Latonen
- 70' Oliver Günes
- 70' ▲ J. Tuominen ▼ J. Botue
- 71' 0-2 D. Legbo
- 73' ▲ M. Ryberg ▼ M. Ritari
- 75' ▲ K. Fosuhene Asare ▼ J. Yli-Kokko
- 75' ▲ J. Kekarainen ▼ A. Granlund
- 75' ▲ J. Hamalainen ▼ D. Legbo
- 84' Artur Atarah
- 87' ▲ J. Raitala ▼ R. Gnanou
- 90'+2 ▲ K. Al Wehliye ▼ M. Sarr
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Craninx
- 3S. Heiskanen ▼ 63'
- 40J. Ojala
- 24R. Gnanou ▼ 87'
- 4O. Pettersson
- 15G. Europaeus
- 16M. Ritari ▼ 73'
- 44E. Bashkirov
- 12E. Arko-Mensah
- 10J. Latonen ▼ 63'
- 7T. Vayrynen ▼ 63'
Dự bị 9
- 18M. Ryberg ▲ 73'
- 9D. Hafstad ▲ 63'
- 20A. Atarah ▲ 63'
- 28A. Kabashi
- 13O. Lyberopoulos
- 5L. von Hellens
- 22J. Raitala ▲ 87'
- 30O. Gunes ▲ 63'
- 42O. Olufunwa
- 1E. Huuhtanen
- 5A. Granlund ▼ 75'
- 22L. Kuittinen
- 16B. Straalman
- 2J. Niska
- 17B. Ampofo
- 10F. Krebs
- 20M. Sarr ▼ 90'
- 8J. Yli-Kokko ▼ 75'
- 6D. Legbo ▼ 75'
- 11J. Botue ▼ 70'
Dự bị 9
- 9J. Tuominen ▲ 70'
- 14K. Fosuhene Asare ▲ 75'
- 18O. Eloluoto
- 30K. Al Wehliye ▲ 90'
- 19I. Jarvinen
- 25J. Kekarainen ▲ 75'
- 12E. Vuorjoki
- 3J. Hamalainen ▲ 75'
- 4V. Vehkonen
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
78Ghi được84
82Thủng lưới46
1.7Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai43