B36 Tórshavn
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
B68

B36 Tórshavn vs B68

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 1-1 B68 tại Meistaradeildin, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 6, hòa 3, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 21
Phong độ
LWDDL B36 Tórshavn
LLLDD B68
  1. 21' P. Mensah
  2. HT0-0
  3. 46' K. Clementsen J. Goronjic
  4. 64' H. Hojgaard
  5. 65' B. Poulsen G. Samuelsen
  6. 65' R. Samuelsen W. Rygaard
  7. 69' M. Beyai H. Johansen
  8. 73' D. Andreasen J. Gullfoss
  9. 74' L. Guttesen B. Klein
  10. 78' H. Agnarsson
  11. 83' 0-1 L. Lespinasse11m
  12. 89' R. T. Idrissou M. Non
  13. 90'+5 D. Andreasen
  14. 90' R. Samuelsen · B. Poulsen 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: Jakup Borg
  1. 1S. Eydsteinsson
  2. 9H. Agnarsson
  3. 10B. Dabo
  4. 11P. Petersen
  5. 14J. Gullfoss ▼ 73'
  6. 15G. Samuelsen ▼ 65'
  7. 20D. Sivertsen
  8. 21W. Rygaard ▼ 65'
  9. 23H. Vatnsdal
  10. 24B. Klein ▼ 74'
  11. 28M. W. Joensen

Dự bị 7

  1. 25H. Jorgensen
  2. 3B. Poulsen ▲ 65'
  3. 8R. Samuelsen ▲ 65'
  4. 12H. Solheim
  5. 18D. Andreasen ▲ 73'
  6. 13J. Osa
  7. 30L. Guttesen ▲ 74'
B68 HLV: Aleksandar Jovevic
  1. 1T. Thomsen
  2. 2A. Jensen
  3. 9L. Lespinasse
  4. 11M. Non ▼ 89'
  5. 13P. Mensah
  6. 16F. Petersen
  7. 17L. Ahmed
  8. 19H. Johansen ▼ 69'
  9. 22H. Hojgaard
  10. 25A. R. Hansen
  11. 30J. Goronjic ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 77S. Danielsen
  2. 4B. Niclasen
  3. 5R. T. Idrissou ▲ 89'
  4. 8M. Beyai ▲ 69'
  5. 14K. Clementsen ▲ 46'
  6. 27B. Hansen
  7. 28J. Samuelsen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NSI Runavik
22 45 - 25 +20 45
2
KÍ Klaksvík
22 43 - 19 +24 44
3
Havnar Bóltfelag
22 40 - 27 +13 38
4
B36 Tórshavn
22 32 - 26 +6 35
5
Víkingur Gøta
22 31 - 24 +7 34
6
AB
22 30 - 38 -8 24
7
EB / Streymur
22 27 - 36 -9 23
8
Skála ÍF
22 23 - 35 -12 22
9
07 Vestur
22 18 - 38 -20 18
10
B68
22 22 - 43 -21 17
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Deild

So sánh

6Trận đấu6
5Ghi được5
6Thủng lưới8
0.83Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu