B36 Tórshavn
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
B68

B36 Tórshavn vs B68

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 1-1 B68 tại Meistaradeildin, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 6, hòa 3, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 13
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
WLLLD B68
  1. 20' V. Klein
  2. 40' M. Hellisdal
  3. 45' B. Jacobsen
  4. HT0-0
  5. 57' H. Agnarsson 1-0
  6. 58' J. Heyden
  7. 59' S. Lau B. Klein
  8. 59' A. Pettersen K. Clementsen
  9. 60' 1-1 B. Jakobsen
  10. 66' H. Agnarsson
  11. 68' B. Nielsen M. Egilsson
  12. 68' M. Lindh G. Dahl-Olsen
  13. 68' M. Przybylski M. Hellisdal
  14. 68' S. Sólheim T. Lillo
  15. 71' H. Højgaard V. Klein
  16. 84' T. Hansen Z. Dalügge
  17. 89' R. Samuelsen
  18. FT1-1

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. B. Mørk
  2. M. Egilsson ▼ 68'
  3. J. Benjaminsen
  4. T. Lillo ▼ 68'
  5. V. Rönnberg
  6. J. van der Heyden
  7. M. Hellisdal ▼ 68'
  8. H. Agnarsson
  9. A. Søjberg
  10. G. Dahl-Olsen ▼ 68'
  11. Z. Dalügge ▼ 84'

Dự bị 7

  1. B. Nielsen ▲ 68'
  2. M. Lindh ▲ 68'
  3. M. Przybylski ▲ 68'
  4. S. Sólheim ▲ 68'
  5. T. Hansen ▲ 84'
  6. R. í Soylu
  7. S. Eyðsteinsson
B68 HLV: J. á Borg
  1. T. Thomsen
  2. A. Jensen
  3. A. Hansen
  4. R. Samuelsen
  5. B. Jensen
  6. V. Klein ▼ 71'
  7. Á. Johannesen
  8. K. Clementsen ▼ 59'
  9. B. Jakobsen
  10. J. Joensen
  11. B. Klein ▼ 59'

Dự bị 7

  1. S. Lau ▲ 59'
  2. A. Pettersen ▲ 59'
  3. H. Højgaard ▲ 71'
  4. H. Johansen
  5. K. Gaardlykke
  6. S. Danielsen
  7. T. Miezan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
67Ghi được25
51Thủng lưới49
1.97Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu