B68
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
B36 Tórshavn

B68 vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: B68 0-3 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B68 thắng 1, hòa 3, B36 Tórshavn thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 1
Phong độ
WLLLD B68
WLWDD B36 Tórshavn
  1. 6' 0-1 Z. Dalügge
  2. 34' B. Jacobsen
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 M. Lindh
  5. 63' B. Klein S. Lau
  6. 64' J. Joensen V. Klein
  7. 65' A. Jensen
  8. 71' F. Petersen H. Strømsten
  9. 71' F. á Borg B. Jensen
  10. 72' J. Benjaminsen
  11. 74' 0-3 Z. Dalügge
  12. 75' H. Agnarsson M. Lindh
  13. 75' S. Sólheim M. Hellisdal
  14. 80' G. Dahl-Olsen A. Johansen
  15. 86' Áki Johannesen B. Jakobsen
  16. 86' R. í Soylu M. Egilsson
  17. FT0-3

Đội hình

B68 HLV: J. á Borg
  1. T. Brynjarsson
  2. H. Strømsten ▼ 71'
  3. A. Jensen
  4. A. Hansen
  5. R. Samuelsen
  6. B. Jensen ▼ 71'
  7. V. Klein ▼ 64'
  8. B. Jakobsen ▼ 86'
  9. S. Lau ▼ 63'
  10. H. Højgaard
  11. J. Warner

Dự bị 7

  1. B. Klein ▲ 63'
  2. J. Joensen ▲ 64'
  3. F. Petersen ▲ 71'
  4. F. á Borg ▲ 71'
  5. Áki Johannesen ▲ 86'
  6. H. Johansen
  7. S. Danielsen
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. B. Mørk
  2. M. Egilsson ▼ 86'
  3. J. Benjaminsen
  4. T. Lillo
  5. V. Rönnberg
  6. J. van der Heyden
  7. M. Lindh ▼ 75'
  8. M. Hellisdal ▼ 75'
  9. B. Nielsen
  10. A. Johansen ▼ 80'
  11. Z. Dalügge

Dự bị 7

  1. H. Agnarsson ▲ 75'
  2. S. Sólheim ▲ 75'
  3. G. Dahl-Olsen ▲ 80'
  4. R. í Soylu ▲ 86'
  5. J. Gullfoss
  6. L. Enevoldsen
  7. S. Eyðsteinsson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
25Ghi được67
49Thủng lưới51
0.86Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn25
11Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu