B36 Tórshavn
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
B68

B36 Tórshavn vs B68

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 2-0 B68 tại Meistaradeildin, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 6, hòa 3, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 21
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WLWDD B36 Tórshavn
WLLLD B68
  1. 17' M. Hellisdal 1-0
  2. 33' J. Heyden
  3. 39' M. Hellisdal
  4. HT1-0
  5. 56' B. Klein A. Pettersen
  6. 63' A. Søjberg J. van der Heyden
  7. 63' B. Nielsen M. Lindh
  8. 71' Z. Dalügge T. Hansen
  9. 72' F. O. Ness
  10. 74' H. Agnarsson 2-0
  11. 75' S. Lau
  12. 75' V. Ronnberg
  13. 79' E. Clementsen K. Clementsen
  14. 79' T. Giedraitis S. Lau
  15. 81' T. Giedraitis
  16. 87' G. Dahl-Olsen H. Agnarsson
  17. 87' J. Gullfoss M. Hellisdal
  18. 90'+1 E. Hansen V. Klein
  19. 90'+1 H. Johansen B. Jensen
  20. FT2-0

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: M. Hoseth
  1. S. Eyðsteinsson
  2. M. Egilsson
  3. J. Benjaminsen
  4. F. Østigård Ness
  5. V. Rönnberg
  6. J. van der Heyden ▼ 63'
  7. M. Lindh ▼ 63'
  8. M. Hellisdal ▼ 87'
  9. H. Agnarsson ▼ 87'
  10. A. Johansen
  11. T. Hansen ▼ 71'

Dự bị 7

  1. A. Søjberg ▲ 63'
  2. B. Nielsen ▲ 63'
  3. Z. Dalügge ▲ 71'
  4. G. Dahl-Olsen ▲ 87'
  5. J. Gullfoss ▲ 87'
  6. B. Mørk
  7. M. Joensen
B68 HLV: J. á Borg
  1. T. Thomsen
  2. H. Strømsten
  3. A. Jensen
  4. F. Petersen
  5. R. Samuelsen
  6. B. Jensen ▼ 90'
  7. V. Klein ▼ 90'
  8. K. Clementsen ▼ 79'
  9. A. Pettersen ▼ 56'
  10. S. Lau ▼ 79'
  11. H. Højgaard

Dự bị 6

  1. B. Klein ▲ 56'
  2. E. Clementsen ▲ 79'
  3. T. Giedraitis ▲ 79'
  4. E. Hansen ▲ 90'
  5. H. Johansen ▲ 90'
  6. S. Danielsen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
67Ghi được25
51Thủng lưới49
1.97Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu