Yeovil Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tamworth F.C.

Yeovil Town F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 3-2 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 5
Phong độ
WWLLD Yeovil Town F.C.
LDLLL Tamworth F.C.
  1. 17' L. McCormick · B. McGavin 1-0
  2. 31' 1-1 J. Hutchinson · T. Bramble
  3. HT1-1
  4. 53' M. Obeng · B. McGavin 2-1
  5. 54' R. Jones J. Daly
  6. 54' B. Radcliffe L. Ayina
  7. 64' A. Davies J. Powell
  8. 65' Z. Westbrooke H. Muller
  9. 66' R. Jones · B. Radcliffe 3-1
  10. 69' 3-2 K. Donnelly · L. Fairlamb
  11. 73' T. Kurtaran O. Dyson
  12. 73' B. Acquaye J. Hutchinson
  13. 73' B. Milnes T. Bramble
  14. 79' J. Norville-Williams M. Obeng
  15. 85' R. Calder L. Fairlamb
  16. 85' N. Tshikuna T. McGlinchey
  17. 90'+8 R. Lovett
  18. 90'+9 L. McCormick11mhỏng 11m
  19. FT3-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: Billy Rowley
  1. 1J. Barker
  2. 6L. Ayina ▼ 54'
  3. 4H. Muller ▼ 65'
  4. 2J. Mukena
  5. 15J. Gubbins
  6. 11J. Daly ▼ 54'
  7. 20J. Powell ▼ 64'
  8. 14B. McGavin
  9. 8L. McCormick
  10. 7M. Obeng ▼ 79'
  11. 19S. Spasov

Dự bị 7

  1. 3J. Norville-Williams ▲ 79'
  2. 9S. Walker
  3. 10R. Jones ▲ 54'
  4. 12A. Davies ▲ 64'
  5. 16B. Radcliffe ▲ 54'
  6. 25Z. Westbrooke ▲ 65'
  7. 27C. Lennon
Tamworth F.C.
  1. 39R. Lovett
  2. 12J. Rye
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 26H. Hollis
  5. 11L. Fairlamb ▼ 85'
  6. 30M. Roberts
  7. 14O. Dyson ▼ 73'
  8. 6T. Bramble ▼ 73'
  9. 19T. McGlinchey ▼ 85'
  10. 10K. Donnelly
  11. 23J. Hutchinson ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 13D. Rachel
  2. 4T. Kurtaran ▲ 73'
  3. 5T. Parkes
  4. 7B. Acquaye ▲ 73'
  5. 8B. Milnes ▲ 73'
  6. 16R. Calder ▲ 85'
  7. 20N. Tshikuna ▲ 85'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
8 19 - 11 +8 17
2
Boreham Wood F.C.
7 17 - 9 +8 17
3
Southend United F.C.
8 17 - 11 +6 17
4
Harrogate Town A.F.C.
8 19 - 12 +7 16
5
Aldershot Town F.C.
8 10 - 6 +4 15
6
Sutton Utd
8 9 - 9 0 15
7
Kidderminster Harriers F.C.
7 12 - 7 +5 14
8
Forest Green Rovers F.C.
8 12 - 11 +1 13
9
F.C. Halifax Town
8 13 - 10 +3 12
10
Yeovil Town F.C.
8 14 - 13 +1 12
11
Hornchurch F.C.
8 10 - 12 -2 12
12
Worthing F.C.
8 14 - 14 0 11
13
Eastleigh F.C.
8 10 - 10 0 11
14
Carlisle United F.C
8 16 - 13 +3 10
15
Hartlepool United F.C.
7 5 - 6 -1 9
16
Altrincham F.C.
7 8 - 13 -5 9
17
Woking F.C.
8 10 - 12 -2 8
18
Boston United F.C.
8 10 - 12 -2 8
19
Wealdstone F.C.
8 10 - 13 -3 8
20
Scunthorpe United F.C.
7 10 - 12 -2 7
21
Barrow A.F.C.
8 10 - 12 -2 6
22
Tamworth F.C.
8 14 - 22 -8 5
23
Gateshead F.C.
7 5 - 13 -8 4
24
Solihull Moors F.C.
8 8 - 19 -11 4
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu17
25Ghi được32
22Thủng lưới41
1.79Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu