Yeovil Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tamworth F.C.

Yeovil Town F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 2-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 33
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Phong độ
WWWLL Yeovil Town F.C.
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 28' 0-1 R. Maher
  2. HT0-1
  3. 49' C. Cooper · K. Wilson 1-1
  4. 59' F. Nouble · K. Wilson 2-1
  5. 60' D. Creaney J. Ponticelli
  6. 60' T. Tonks B. Milnes
  7. 65' C. McGuckin J. Plant
  8. 71' B. Enoru R. Maher
  9. 72' A. Raikhy T. Sundire
  10. 77' H. Greenslade S. Lo-Everton
  11. 79' C. McGuckin
  12. 82' A. Raikhy
  13. 84' K. Finn T. McGlinchey
  14. 90'+6 J. Sims K. Wilson
  15. FT2-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1A. Stone
  2. 23M. Smith
  3. 3A. Whittle
  4. 6J. Wannell
  5. 5F. Cousin-Dawson
  6. 24C. Cooper
  7. 14B. McGavin
  8. 16S. Lo-Everton ▼ 77'
  9. 10F. Nouble
  10. 20K. Wilson ▼ 90'
  11. 18J. Plant ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 35C. McGuckin ▲ 65'
  2. 27H. Greenslade ▲ 77'
  3. 19J. Sims ▲ 90'
  4. 22M. Gould
  5. 7L. Twamley
  6. 33D. Bernard
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 5K. Digie
  4. 2M. Curley
  5. 33B. Crompton
  6. 8B. Milnes ▼ 60'
  7. 28T. Sundire ▼ 72'
  8. 31R. Maher ▼ 71'
  9. 19T. McGlinchey ▼ 84'
  10. 15G. Morrison
  11. 34J. Ponticelli ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9D. Creaney ▲ 60'
  2. 4T. Tonks ▲ 60'
  3. 22B. Enoru ▲ 71'
  4. 37A. Raikhy ▲ 72'
  5. 7K. Finn ▲ 84'
  6. 20N. Tshikuna
  7. 6A. Fletcher

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu63
72Ghi được92
72Thủng lưới102
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu