Tamworth F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Tamworth F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 1, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
LDLLL Tamworth F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 30' T. Tonks
  2. HT0-0
  3. 46' A. Oluwabori J. Plant
  4. 46' F. Cousin-Dawson
  5. 57' J. Morias H. Greenslade
  6. 68' B. Milnes J. Riley
  7. 68' S. Mols T. Tonks
  8. 68' O. Lynch I. Duku
  9. 75' K. Digie · B. Milnes 1-0
  10. 79' T. McGlinchey T. Roberts
  11. 79' T. Campbell A. Jarvis
  12. 90' A. Bates
  13. FT1-0

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 5K. Digie
  4. 26H. Hollis
  5. 16J. Riley ▼ 68'
  6. 6A. Bates
  7. 4T. Tonks ▼ 68'
  8. 9I. Duku ▼ 68'
  9. 20T. Roberts ▼ 79'
  10. 10B. Enoru
  11. 11L. Fairlamb

Dự bị 7

  1. 12J. Rye
  2. 8B. Milnes ▲ 68'
  3. 19T. McGlinchey ▲ 79'
  4. 7H. Sayer
  5. 27O. Lynch ▲ 68'
  6. 18J. Cullinane-Liburd
  7. 14S. Mols ▲ 68'
Yeovil Town F.C. HLV: Daniel John Webb
  1. 1J. Ward
  2. 4M. Williams
  3. 18J. Plant ▼ 46'
  4. 8L. McCormick
  5. 26K. Ferguson
  6. 6J. Wannell
  7. 2B. Pendleton
  8. 5F. Cousin-Dawson
  9. 19J. Sims
  10. 21H. Greenslade ▼ 57'
  11. 9A. Jarvis ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 3A. Whittle
  3. 7J. Morias ▲ 57'
  4. 10B. Wodskou
  5. 17A. Oluwabori ▲ 46'
  6. 29T. Campbell ▲ 79'
  7. 30O. Hughes

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu57
94Ghi được63
85Thủng lưới79
1.47Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu