Tamworth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Tamworth F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 0-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 1, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 15
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLWLD Tamworth F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 7' J. Young M. Worthington
  2. 34' J. Plant
  3. HT0-0
  4. 59' K. Shaw D. Morgan
  5. 64' J. Young
  6. 67' F. Nouble A. Jarvis
  7. 71' M. Williams
  8. 74' F. Cousin-Dawson J. Young
  9. 76' A. Fletcher K. Wallace
  10. 80' B. Enoru K. Finn
  11. 85' M. Curley R. Browne
  12. 89' M. Okafor N. Tshikuna
  13. 90' K. Digie M. Curley
  14. FT0-0

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 29R. Browne ▼ 85'
  6. 4T. Tonks
  7. 25K. Wallace ▼ 76'
  8. 7K. Finn ▼ 80'
  9. 19T. McGlinchey
  10. 20N. Tshikuna ▼ 89'
  11. 9D. Creaney

Dự bị 7

  1. 6A. Fletcher ▲ 76'
  2. 22B. Enoru ▲ 80'
  3. 2M. Curley ▲ 85'
  4. 27M. Okafor ▲ 89'
  5. 5K. Digie ▲ 90'
  6. 21L. Phillips
  7. 14K. Williams
Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 6J. Wannell
  3. 4M. Williams
  4. 33D. Bernard
  5. 24C. Cooper
  6. 8M. Worthington ▼ 7'
  7. 14B. McGavin
  8. 17D. Morgan ▼ 59'
  9. 9A. Jarvis ▼ 67'
  10. 35C. McGuckin
  11. 18J. Plant

Dự bị 7

  1. 11J. Young ▲ 7'
  2. 37K. Shaw ▲ 59'
  3. 10F. Nouble ▲ 67'
  4. 5F. Cousin-Dawson ▲ 74'
  5. 3A. Whittle
  6. 16S. Lo-Everton
  7. 22M. Gould

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu55
92Ghi được72
102Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu