Bristol Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 32' T. Leigh 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Harrison T. Leigh
  4. 51' G. Sebine T. Bradshaw
  5. 57' Jayce Fitzgerald
  6. 59' J. Aitchison F. Cavegn
  7. 61' K. Ngwenya B. Cover
  8. 61' O. Ashley J. Fitzgerald
  9. 69' R. Russell-Denny B. Kamwa
  10. 73' Clinton Mola
  11. 74' Josh Austerfield
  12. 78' P. Mullin E. Adegboyega
  13. 79' A. Nemane J. Buyabu
  14. 86' P. Sanyaolu S. Forde
  15. 90'+5 Kieran Ngwenya
  16. FT1-0

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Evans
  1. 1B. Young 7.5
  2. 2T. James 7.5
  3. 4K. Balmer 8.3
  4. 26R. Harbottle 7.3
  5. 14B. Purrington 6.6
  6. 6C. Mola 6.9
  7. 21R. Smallwood 7.2
  8. 7S. Forde ▼ 86' 6.9
  9. 24T. Leigh ▼ 46' 7.3
  10. 10B. Kamwa ▼ 69' 6.3
  11. 29F. Cavegn ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 32C. Binns
  2. 5A. Kilgour
  3. 11J. Aitchison ▲ 59' 7.0
  4. 8R. Russell-Denny ▲ 69' 6.3
  5. 27P. Sanyaolu ▲ 86' 6.7
  6. 19E. Harrison ▲ 46' 8.2
  7. 9J. Quigley
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alex Bruce
  1. 1T. Cann 6.9
  2. 16E. Adegboyega ▼ 78' 6.5
  3. 14S. Aljofree 6.9
  4. 3E. Otoo 6.3
  5. 12D. Hall 7.2
  6. 28B. Cover ▼ 61' 6.3
  7. 4J. Austerfield 6.2
  8. 24J. Buyabu ▼ 79' 6.6
  9. 15J. Fitzgerald ▼ 61' 6.5
  10. 7F. Tavares 6.3
  11. 9T. Bradshaw ▼ 51' 6.2

Dự bị 7

  1. 13J. Eyestone
  2. 5K. Ngwenya ▲ 61' 6.7
  3. 2J. Rafferty
  4. 6O. Ashley ▲ 61' 6.9
  5. 10P. Mullin ▲ 78' 6.3
  6. 23A. Nemane ▲ 79' 6.7
  7. 19G. Sebine ▲ 51' 6.5

Thống kê

0110
430
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
281Chuyền bóng364
183Chuyền chính xác260
65%Chính xác chuyền71%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu13
24Ghi được14
16Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu