Rotherham United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Rotherham United F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-0 Bristol Rovers F.C. tại League One, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
LDWDL Rotherham United F.C.
WDWWW Bristol Rovers F.C.
  1. 33' Matt Crooks
  2. HT0-0
  3. 51' K. Vassell · C. Ogbene 1-0
  4. 53' M. Smith · C. Ogbene 2-0
  5. 59' O. Clarke L. Sercombe
  6. 70' J. Ginnelly J. Barrett
  7. 73' F. Ladapo K. Vassell
  8. 74' T. Davies A. Kilgour
  9. 79' J. Lindsay M. Crooks
  10. 83' J. Lamy H. Adelakun
  11. 88' C. Ogbene 3-0
  12. 90' Alex Rodman
  13. 90' Luke Leahy
  14. FT3-0

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1D. Iversen 7.4
  2. 6R. Wood 6.9
  3. 20M. Ihiekwe 7.2
  4. 22M. Olosunde 6.7
  5. 14H. Adelakun ▼ 83' 6.9
  6. 17M. Crooks ▼ 79' 6.6
  7. 11D. Barlaser 7.4
  8. 8B. Wiles 7.0
  9. 24M. Smith 7.8
  10. 7K. Vassell ▼ 73' 7.5
  11. 19C. Ogbene ⇢2 8.5

Dự bị 7

  1. 10F. Ladapo ▲ 73' 6.8
  2. 16J. Lindsay ▲ 79' 6.8
  3. 26J. Lamy ▲ 83' 6.3
  4. 30L. Bilboe
  5. 18T. Clarke
  6. 4S. MacDonald
  7. 23J. Hastie
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Garner
  1. 1J. van Stappershoef 5.7
  2. 5T. Craig 6.3
  3. 11L. Leahy 7.0
  4. 24R. Menayese 6.5
  5. 15A. Kilgour ▼ 74' 6.2
  6. 7L. Sercombe ▼ 59' 6.5
  7. 6E. Upson 6.5
  8. 33A. Rodman 7.6
  9. 20G. Reilly 6.4
  10. 9J. Clarke-Harris 6.4
  11. 39J. Barrett ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 8O. Clarke ▲ 59' 6.6
  2. 14J. Ginnelly ▲ 70' 6.6
  3. 16T. Davies ▲ 74' 6.5
  4. 31A. André
  5. 3T. Holmes-Dennis
  6. 10T. Nichols
  7. 27J. Mitchell-Lawson

Thống kê

018
520
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
370Chuyền bóng256
245Chuyền chính xác133
66%Chính xác chuyền52%

So sánh

43Trận đấu48
77Ghi được53
53Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu