Grimsby Town F.C.
7 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cheltenham Town F.C.

Grimsby Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 7-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 5, hòa 4, Cheltenham Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
WDDDD Grimsby Town F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 12' Liam Kinsella
  2. 19' 0-1 I. Hutchinson · E. Archer
  3. 39' J. Walker 1-1
  4. 41' Harry Pell
  5. 41' J. Walker · C. Vernam 2-1
  6. 45'+4 Lee Angol
  7. 45' Harry Pell
  8. 45' Harry Pell
  9. HT2-1
  10. 46' L. Young A. Jude-Boyd
  11. 50' Lee Angol
  12. 50' Lee Angol
  13. 54' J. Bickerstaff L. Kinsella
  14. 54' J. Kabia · C. McJannet 3-1
  15. 55' Isaac Hutchinson
  16. 59' J. Sweeney 4-1
  17. 62' C. Vernam 5-1
  18. 63' D. Rose C. Oduor
  19. 63' J. Soonsup-Bell C. Vernam
  20. 67' E. Khouri J. Walker
  21. 67' J. Svanthorsson J. Kabia
  22. 68' R. Staunton K. Green
  23. 73' R. Broom I. Hutchinson
  24. 74' G. Harmon F. Willcox
  25. 80' J. Sweeney 6-1
  26. 81' T. Taylor D. Power
  27. 83' E. Khouri · J. Soonsup-Bell 7-1
  28. FT7-1

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 1C. Pym 6.3
  2. 5H. Rodgers 7.2
  3. 21T. Warren 7.3
  4. 17C. McJannet 8.7
  5. 3J. Sweeney ⚽2 8.6
  6. 20G. McEachran 7.7
  7. 29C. Oduor ▼ 63' 6.9
  8. 4K. Green ▼ 68' 6.5
  9. 7J. Walker ⚽2 ▼ 67' 9.3
  10. 30C. Vernam ▼ 63' 8.5
  11. 9J. Kabia ▼ 67' 7.3

Dự bị 7

  1. 33C. Casper
  2. 16R. Staunton ▲ 68' 7.9
  3. 8E. Khouri ▲ 67' 7.6
  4. 14J. Amaluzor
  5. 11J. Svanthorsson ▲ 67' 6.2
  6. 32D. Rose ▲ 63' 6.2
  7. 10J. Soonsup-Bell ▲ 63' 7.5
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 5.5
  2. 12D. Power ▼ 81' 5.2
  3. 24S. Sherring 5.2
  4. 5J. Wilson 5.7
  5. 30F. Willcox ▼ 74' 5.7
  6. 2A. Jude-Boyd ▼ 46' 6.2
  7. 7H. Pell 5.2
  8. 4L. Kinsella ▼ 54' 6.2
  9. 22E. Archer 6.3
  10. 21I. Hutchinson ▼ 73' 7.7
  11. 9L. Angol 4.9

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 3G. Harmon ▲ 74' 6.2
  3. 8L. Young ▲ 46' 6.9
  4. 14R. Broom ▲ 73' 6.3
  5. 15T. Taylor ▲ 81' 6.5
  6. 16J. Martin
  7. 20J. Bickerstaff ▲ 54' 6.5

Thống kê

008
162
77%Kiểm soát bóng23%
26Dứt điểm3
12Trúng đích1
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua4
613Chuyền bóng182
534Chuyền chính xác103
87%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
108Ghi được74
81Thủng lưới99
1.66Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu