Cheltenham Town F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 0, hòa 2, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- 5' 0-1 K. Green · J. Sweeney
- 30' Géza Dávid Turi
- 45'+1 Robbie Cundy
- 45' Evan Khouri
- HT0-1
- 57' Ben Stevenson
- 58' Harvey Rodgers
- 60' ▲ R. Staunton ▼ J. Sweeney
- 60' ▲ J. Kabia ▼ J. Soonsup-Bell
- 68' ▲ A. Jude-Boyd ▼ G. Miller
- 71' ▲ A. Cook ▼ D. Burns
- 74' 0-2 A. Cook · J. Kabia
- 81' ▲ G. McEachran ▼ K. Green
- 81' ▲ C. Oduor ▼ C. Vernam
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Day
- 27J. Tomkinson
- 6R. Cundy
- 5J. Wilson
- 21G. Nurse
- 8L. Young
- 26B. Stevenson
- 7C. Deeming
- 11J. Thomas
- 10G. Miller▼ 68'
- 20J. Bickerstaff
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 2A. Jude-Boyd▲ 68'
- 12D. Power
- 3G. Harmon
- 38H. Tustin
- 28T. Backwell
- 16J. Martin
- 31J. Smith
- 5H. Rodgers
- 6S. Lavelle
- 17C. McJannet
- 3J. Sweeney▼ 60'
- 15G. D. Turi
- 18D. Burns▼ 71'
- 4K. Green▼ 81'
- 8E. Khouri
- 30C. Vernam▼ 81'
- 10J. Soonsup-Bell▼ 60'
Dự bị 7
- 16R. Staunton▲ 60'
- 20G. McEachran▲ 81'
- 21T. Warren
- 29C. Oduor▲ 81'
- 40T. Sellars-Fleming
- 9J. Kabia▲ 60'
- 39A. Cook▲ 71'
Thống kê
02⚑7
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
2Trúng đích5
5Chệch đích2
4Bị chặn2
7Phạt góc2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
374Chuyền bóng307
73%Chính xác chuyền71%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu65
74Ghi được108
99Thủng lưới81
1.23Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai52