Cheltenham Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Grimsby Town F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-3 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 23' 0-1 O. Edwards
  2. 28' A. Williams · L. Sercombe 1-1
  3. 39' 1-2 J. Tilley · L. Öhman
  4. HT1-2
  5. 49' Elliot Bonds
  6. 61' R. Reid A. Williams
  7. 62' A. May C. Raglan
  8. 64' O. Windsor M. Gibson
  9. 67' Matthew Pollock
  10. 76' D. Idehen L. Öhman
  11. 79' A. Addai G. Lloyd
  12. 79' J. Hanson J. Tilley
  13. 84' Luke Hendrie
  14. 90'+4 1-3 O. Windsor · O. Edwards
  15. FT1-3

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 20J. Griffiths 5.7
  2. 4B. Tozer 7.3
  3. 3C. Hussey 6.2
  4. 5C. Raglan ▼ 62' 6.5
  5. 15W. Boyle 6.2
  6. 26L. Sercombe 8.2
  7. 11M. Blair 7.0
  8. 7C. Thomas 6.9
  9. 23E. Bonds 6.3
  10. 14A. Williams ▼ 61' 7.3
  11. 19G. Lloyd ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 9R. Reid ▲ 61' 6.7
  2. 10A. May ▲ 62' 6.3
  3. 16A. Addai ▲ 79' 6.3
  4. 24G. Horton
  5. 17L. Freestone
  6. 22M. Harris
  7. 8C. Clements
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Holloway
  1. 1J. McKeown 7.5
  2. 5L. Öhman ▼ 76' 7.6
  3. 6L. Waterfall 6.2
  4. 2L. Hendrie 6.5
  5. 3D. Preston 6.2
  6. 25M. Pollock 7.3
  7. 15H. Clifton 6.3
  8. 36J. Morton 6.7
  9. 21J. Tilley ▼ 79' 7.0
  10. 12M. Gibson ▼ 64' 6.2
  11. 20O. Edwards 7.9

Dự bị 7

  1. 8O. Windsor ▲ 64' 7.3
  2. 32D. Idehen ▲ 76' 6.6
  3. 9J. Hanson ▲ 79' 6.7
  4. 7M. Green
  5. 14L. Spokes
  6. 23S. Russell
  7. 26T. Taylor

Thống kê

0115
420
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
15Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
460Chuyền bóng311
337Chuyền chính xác196
73%Chính xác chuyền63%

So sánh

57Trận đấu51
75Ghi được42
55Thủng lưới81
1.32Bàn thắng mỗi trận0.82
25Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu