Doncaster Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-1 Notts County F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Notts County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DDWDD Notts County F.C.
  1. 36' I. Hutchinson 1-0
  2. 44' Jack Senior
  3. 45' Darius Lipsiuc
  4. HT1-0
  5. 46' Q. Kouhyar D. Lipsiuc
  6. 63' C. Roberts C. Grant
  7. 63' D. Kanu L. Smyth
  8. 64' 1-1 O. Cooper · C. Roberts
  9. 69' B. McCann T. O'Reilly
  10. 69' L. Ayinde B. Hanlan
  11. 70' J. Evans H. Mustapha
  12. 76' Oliver Cooper
  13. 77' J. Thomas N. Byrne
  14. 77' H. Clifton I. Hutchinson
  15. 88' Harry Clifton
  16. 89' Jacob Bedeau
  17. 90'+6 J. Husband S. Grehan
  18. FT1-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Grant McCann
  1. 1T. Simkin 6.2
  2. 27S. Grehan ▼ 90' 7.3
  3. 12N. Byrne ▼ 77' 7.2
  4. 6J. McGrath 7.2
  5. 23J. Senior 7.5
  6. 4O. Bailey 6.9
  7. 22R. Gotts 6.3
  8. 7T. O'Reilly ▼ 69' 6.0
  9. 21I. Hutchinson ▼ 77' 7.2
  10. 10A. May 6.3
  11. 9B. Hanlan ▼ 69' 7.3

Dự bị 7

  1. 42J. Clarke
  2. 3J. Husband ▲ 90'
  3. 19J. Thomas ▲ 77' 6.3
  4. 15H. Clifton ▲ 77' 6.6
  5. 8G. Broadbent
  6. 25B. McCann ▲ 69' 6.7
  7. 11L. Ayinde ▲ 69' 6.3
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Paterson
  1. 1J. Belshaw 6.5
  2. 2J. Gibbons 6.3
  3. 12L. Ness 7.3
  4. 4J. Bedeau 6.6
  5. 25N. Tsaroulla 6.7
  6. 8O. Cooper 8.0
  7. 27R. Finneran 7.2
  8. 14D. Lipsiuc ▼ 46' 6.5
  9. 11C. Grant ▼ 63' 6.6
  10. 42H. Mustapha ▼ 70' 7.6
  11. 19L. Smyth ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 44M. Baker
  3. 26I. Samuels-Smith
  4. 17Q. Kouhyar ▲ 46' 6.7
  5. 15J. Evans ▲ 70' 6.3
  6. 7C. Roberts ▲ 63' 6.6
  7. 9D. Kanu ▲ 63' 6.5

Thống kê

024
630
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
2Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
420Chuyền bóng350
326Chuyền chính xác259
78%Chính xác chuyền74%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Wimbledon F.C.
5 4 - 7 -3 7
16
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
17
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
18
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
19
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
5 4 - 15 -11 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

15Trận đấu10
22Ghi được9
22Thủng lưới14
1.47Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu