Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Notts County F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 4, hòa 3, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 45
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 8' G. Thompson 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' C. Main J. McKay
  4. 60' L. Noble · G. Burke 2-0
  5. 66' H. Middleton K. Bennett
  6. 73' A. Smith B. Bajner
  7. 81' B. Whitehouse H. Forrester
  8. 84' C. Thompson L. Noble
  9. 90'+5 2-1 N. Tyson11m
  10. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 6H. Hollis
  3. 3B. Adams
  4. 34J. Williams
  5. 5H. Mullins
  6. 13G. Jones
  7. 11G. Thompson
  8. 16L. Noble ▼ 84'
  9. 27B. Bajner ▼ 73'
  10. 9J. Spencer
  11. 24G. Burke

Dự bị 7

  1. 4A. Smith ▲ 73'
  2. 15C. Thompson ▲ 84'
  3. 2M. Dumbuya
  4. 7W. Hayhurst
  5. 17L. Lita
  6. 28M. Edwards
  7. 35K. Pilkington
Doncaster Rovers F.C.
  1. 13M. Maroši
  2. 5R. Jones
  3. 16A. Butler
  4. 3C. Evina
  5. 31M. Lund
  6. 4D. Furman
  7. 26J. Coppinger
  8. 14N. Tyson
  9. 23K. Bennett ▼ 66'
  10. 10H. Forrester ▼ 81'
  11. 36J. McKay ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 11C. Main ▲ 57'
  2. 29H. Middleton ▲ 66'
  3. 32B. Whitehouse ▲ 81'
  4. 17E. Stevens
  5. 22R. Wabara
  6. 24P. McKay
  7. 43S. Bywater

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
51Ghi được71
70Thủng lưới70
0.96Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu