Doncaster Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Notts County F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Notts County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DDWDD Notts County F.C.
  1. 20' 0-1 R. Duffy · M. Yeates
  2. 43' J. Coppinger · M. Blair 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' M. Baudry · J. Coppinger 2-1
  5. 55' E. Hewitt M. Yeates
  6. 60' Shola Ameobi A. Smith
  7. 71' M. Lund M. Blair
  8. 79' G. McSheffrey J. Coppinger
  9. 79' J. Forte R. Milsom
  10. 87' A. Williams A. May
  11. 90'+5 A. Williams · G. McSheffrey 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 38I. Lawlor
  2. 6A. Butler
  3. 2C. Alcock
  4. 5M. Baudry
  5. 24N. Mason
  6. 26J. Coppinger ▼ 79'
  7. 10T. Rowe
  8. 17M. Blair ▼ 71'
  9. 39A. May ▼ 87'
  10. 25C. Grant
  11. 9J. Marquis

Dự bị 7

  1. 12M. Lund ▲ 71'
  2. 7G. McSheffrey ▲ 79'
  3. 11A. Williams ▲ 87'
  4. 13M. Maroši
  5. 14H. Middleton
  6. 22W. Longbottom
  7. 27C. Evina
Notts County F.C. HLV: K. Nolan
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 2M. Tootle
  4. 6H. Hollis
  5. 17J. Grant
  6. 16M. Bola
  7. 12R. Milsom ▼ 79'
  8. 10M. Yeates ▼ 55'
  9. 8M. O'Connor
  10. 4A. Smith ▼ 60'
  11. 14T. Campbell

Dự bị 7

  1. 18E. Hewitt ▲ 55'
  2. 9Shola Ameobi ▲ 60'
  3. 11J. Forte ▲ 79'
  4. 3C. Dickinson
  5. 13S. Loach
  6. 23J. Clackstone
  7. 24A. Campbell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
92Ghi được64
62Thủng lưới89
1.77Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu