Swansea City A.F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-0 Wrexham A.F.C. tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Trọng tài
- Elliot Bell, England
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ B. Cabango ▼ F. Lissah
- 53' ▲ J. Opoku ▼ Eom Ji-Sung
- 62' ▲ I. Kabore ▼ D. Imray
- 62' ▲ J. Ekomie ▼ R. Longman
- 62' ▲ J. Windass ▼ O. Rathbone
- 63' ▲ Z. Vipotnik ▼ A. Idah
- 63' ▲ K. Moore ▼ S. Smith
- 67' Joseph Opoku
- 75' ▲ M. Stamenic ▼ J. Fulton
- 75' ▲ E. Just ▼ M. Widell
- 77' Ben Cabango
- 78' ▲ L. O'Brien ▼ C. O'Hare
- 88' Stephen Welsh
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.3
- 2J. Key 7.2
- 26F. Lissah ▼ 53' 7.2
- 23S. Welsh 7.9
- 14J. Tymon 7.6
- 7M. Widell ▼ 75' 7.0
- 4J. Fulton ▼ 75' 6.9
- 46S. Eustaquio 7.2
- 49M. K. Yeo 7.0
- 33A. Idah ▼ 63' 6.2
- 10Eom Ji-Sung ▼ 53' 6.7
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 5B. Cabango ▲ 53' 6.3
- 3J. Seelt
- 20T. Parente
- 6M. Stamenic ▲ 75' 6.9
- 8E. Just ▲ 75' 6.7
- 35Ronald
- 30J. Opoku ▲ 53' 6.5
- 9Z. Vipotnik ▲ 63' 6.3
- 22A. Patterson 7.6
- 4M. Cleworth 7.0
- 5D. Hyam 7.0
- 2C. Doyle 7.0
- 30D. Imray ▼ 62' 6.2
- 37M. James 7.2
- 8B. Whiteman 7.2
- 47R. Longman ▼ 62' 6.6
- 20O. Rathbone ▼ 62' 6.3
- 17C. O'Hare ▼ 78' 7.2
- 28S. Smith ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 21D. Ward
- 26Z. Vyner
- 6J. Worrall
- 12I. Kabore ▲ 62' 6.9
- 3J. Ekomie ▲ 62' 7.2
- 10J. Windass ▲ 62' 6.2
- 27L. O'Brien ▲ 78' 6.7
- 11B. Cadamarteri
- 19K. Moore ▲ 63' 6.9
Thống kê
03⚑5
⚑200
62%Kiểm soát bóng38%
6Dứt điểm8
3Trúng đích1
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
661Chuyền bóng415
566Chuyền chính xác308
86%Chính xác chuyền74%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 9 | +11 | 14 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 15 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu10
13Ghi được8
12Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4