Swansea City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Swansea City A.F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Phong độ
WDWWD Swansea City A.F.C.
DDLWD Wrexham A.F.C.
  1. 14' 0-1 C. Burgessphản lưới
  2. 18' George Thomason
  3. 20' Marko Stamenić
  4. 42' James McClean
  5. HT0-1
  6. 59' J. Eom Z. Inoussa
  7. 59' L. Cullen M. Widell
  8. 68' L. O'Brien G. Thomason
  9. 69' M. James B. Sheaf
  10. 70' Z. Vipotnik · Ronald 1-1
  11. 72' Ethan Galbraith
  12. 75' O. Rathbone
  13. 76' N. Broadhead J. Windass
  14. 78' J. Fulton M. Stamenic
  15. 78' M. Yalcouye G. Franco
  16. 86' A. Idah Z. Vipotnik
  17. 90'+3 S. Smith D. Hyam
  18. 90' A. Idah 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux
  2. 30E. Galbraith
  3. 5B. Cabango
  4. 15C. Burgess
  5. 14J. Tymon
  6. 17G. Franco▼ 78'
  7. 6M. Stamenic▼ 78'
  8. 35Ronald
  9. 7M. Widell▼ 59'
  10. 27Z. Inoussa▼ 59'
  11. 9Z. Vipotnik▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 2J. Key
  3. 4J. Fulton▲ 78'
  4. 8M. Yalcouye▲ 78'
  5. 10J. Eom▲ 59'
  6. 16I. Samuels-Smith
  7. 20L. Cullen▲ 59'
  8. 26K. Casey
  9. 33A. Idah▲ 86'
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo
  2. 4M. Cleworth
  3. 5D. Hyam▼ 90'
  4. 2C. Doyle
  5. 47R. Longman
  6. 18B. Sheaf▼ 69'
  7. 15G. Dobson
  8. 14G. Thomason▼ 68'
  9. 7J. McClean
  10. 19K. Moore
  11. 10J. Windass▼ 76'

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 6C. Coady
  3. 24D. Scarr
  4. 29R. Barnett
  5. 37M. James▲ 69'
  6. 20O. Rathbone▲ 75'
  7. 27L. O'Brien▲ 68'
  8. 33N. Broadhead▲ 76'
  9. 28S. Smith▲ 90'

Thống kê

025
720
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích1
9Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị4
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
464Chuyền bóng351
78%Chính xác chuyền68%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu59
70Ghi được91
75Thủng lưới86
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu