West Bromwich Albion
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Watford F.C.

West Bromwich Albion vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 3-0 Watford F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
DLDLL Watford F.C.
  1. 11' Callum Styles
  2. 21' I. Price · D. Imray 1-0
  3. 28' Daniel Imray
  4. 31' Matthew Pollock
  5. 41' D. Dike 2-0
  6. 45'+1 Nestory Irankunda
  7. HT2-0
  8. 46' I. Louza N. Irankunda
  9. 48' James Abankwah
  10. 51' Jayson Molumby
  11. 62' K. Baah G. Chakvetadze
  12. 63' J. Ngakia J. Petris
  13. 69' D. Imray 3-0
  14. 74' K. Grant J. Molumby
  15. 74' A. Heggebo D. Dike
  16. 75' M. Doumbia L. Kjerrumgaard
  17. 82' T. Bany I. Price
  18. 82' J. Jimoh-Aloba J. Maja
  19. 86' Alex Mowatt
  20. FT3-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eric Ramsay
  1. 1M. O'Leary
  2. 30D. Imray
  3. 3N. Phillips
  4. 6G. Campbell
  5. 4C. Styles
  6. 8J. Molumby▼ 74'
  7. 17O. Diakite
  8. 27A. Mowatt
  9. 21I. Price▼ 82'
  10. 12D. Dike▼ 74'
  11. 9J. Maja▼ 82'

Dự bị 9

  1. 20J. Griffiths
  2. 29C. Taylor
  3. 43E. Sule
  4. 37O. Bostock
  5. 10K. Grant▲ 74'
  6. 19A. Heggebo▲ 74'
  7. 14A. Gilchrist
  8. 26T. Bany▲ 82'
  9. 18J. Jimoh-Aloba▲ 82'
Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Edward Still
  1. 1E. Selvik
  2. 29J. Petris▼ 63'
  3. 6M. Pollock
  4. 25J. Abankwah
  5. 4K. Keben
  6. 66N. Irankunda▼ 46'
  7. 23N. Mendy
  8. 39E. Kayembe
  9. 42O. Maamma
  10. 9L. Kjerrumgaard▼ 75'
  11. 8G. Chakvetadze▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12N. Baxter
  2. 7T. Ince
  3. 16M. Bola
  4. 2J. Ngakia▲ 63'
  5. 15E. Bove
  6. 20M. Doumbia▲ 75'
  7. 10I. Louza▲ 46'
  8. 34K. Baah▲ 62'
  9. 53A. Nabizada

Thống kê

044
330
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
485Chuyền bóng358
81%Chính xác chuyền75%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
57Ghi được58
71Thủng lưới73
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu