Petrojet
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AL Masry

Petrojet vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 2-1 AL Masry tại Premier League, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 3, hòa 1, AL Masry thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
DLLWW Petrojet
WWLLL AL Masry
  1. 7' Mostafa El-Badry · Ahmed Abdel Mawgod 1-0
  2. 45' Ali Sulieman Kheir Eddine Toual
  3. HT1-0
  4. 51' Barakat Haggag
  5. 52' Mostafa El-Badry
  6. 53' Mohamed El Shamy
  7. 55' 1-1 Salah Mohsen11m
  8. 56' Djoulde amadou bah Badr Yousef Mohammed Moussa
  9. 56' Ahmed Abdel Mawgod · Mohamed Ibrahim 2-1
  10. 63' Mahmoud Hamada Yassin El Mallah
  11. 64' Abdellah Ziani Mohamed El Shamy
  12. 82' Abubakar Liadi Mohamed Ibrahim
  13. 82' Godwin Chika Okwara Mostafa El-Badry
  14. 88' Karim Bambo Mohamed Makhlouf
  15. FT2-1

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1Omar Salah 6.8
  2. 22Omar Diyaa 6.8
  3. 25Barakat Haggag 6.0
  4. 40Youssef Abdel-Tawab 6.6
  5. 3Islam Abdallah 6.3
  6. 8Mohamed Osman 6.5
  7. 17Adham Hamed 6.1
  8. 11Mohamed Ibrahim Dodo 7.5
  9. 19Mostafa El Badry ▼ 82' 7.9
  10. 9Badr Moussa ▼ 56' 6.2
  11. 15Ahmed Bahbah 9.0

Dự bị 9

  1. 29Ahmed Yasin Ghani Mousa
  2. 12A. Hamawy
  3. 32Ahmed El Beblawy
  4. 2A. Bah 6.5
  5. 13F. M. Kouablan
  6. 21A. Liadi ▲ 82' 6.6
  7. 30G. Okwara ▲ 82' 6.7
  8. 16Abdel Kafi Ragab
  9. 27K. Sekgota
AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 26Mohamed El Sayed 6.0
  2. 7Karim El Eraki 6.5
  3. 2Baher El Mohamady 6.9
  4. 5Khaled Sobhy 6.7
  5. 13Amr El Saadawy 6.3
  6. 4Yassin El Mallah ▼ 63' 6.3
  7. 6Mohamed Makhlouf ▼ 88' 6.1
  8. 30A. Deghmoum 6.6
  9. 20K. Toual ▼ 45' 5.5
  10. 11Mohamed El Shamy ▼ 64' 5.9
  11. 9Salah Mohsen 7.0

Dự bị 9

  1. 16Mahmoud Hamdy
  2. 14Mahmoud Hamada ▲ 63' 6.6
  3. 33Mostafa Al Aash
  4. 18A. Sawafta
  5. 3Mohamed Shokry
  6. 21A. Sulieman ▲ 45' 6.4
  7. 10Karim Bambo ▲ 88' 6.3
  8. 32Hussein Faisal
  9. 27A. Ziani ▲ 64' 6.5

Thống kê

026
600
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm22
4Trúng đích4
7Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
309Chuyền bóng476
215Chuyền chính xác385

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
5 8 - 1 +7 13
2
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
3
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
4
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
Petrojet
5 8 - 8 0 7
9
El Geish
5 5 - 5 0 7
10
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
11
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
12
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
13
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
5 3 - 6 -3 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
5 1 - 9 -8 1

So sánh

5Trận đấu5
8Ghi được5
8Thủng lưới7
1.6Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu