AL Masry
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrojet

AL Masry vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 2-3 Petrojet tại Premier League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 6, hòa 1, Petrojet thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
LWWLL AL Masry
LDLLW Petrojet
  1. 19' Ahmed El Armouty
  2. 28' 0-1 M. El Badry · T. Mohamed
  3. 30' Bonheur Mugisha
  4. 45'+1 Mohamed Hashem
  5. HT0-1
  6. 46' H. Ali M. Makhlouf
  7. 46' O. El Saaiy A. Ali
  8. 58' O. Reda M. El Gamal
  9. 58' A. Diabate A. Bah
  10. 61' Tawfik Mohamed
  11. 62' S. Mohsen · H. Ali 1-1
  12. 66' O. El Saaiy · A. El Armouty 2-1
  13. 70' A. Ghoneim M. Kenawi
  14. 71' R. Ahmed S. Sonko
  15. 75' 2-2 H. Reyad · M. El Badry
  16. 77' A. Yassin M. El Badry
  17. 83' Mohamed Okasha
  18. 86' Hassan Ali
  19. 86' Mohamed Hashem
  20. 88' 2-3 A. Hamed11m
  21. 90'+1 Salah Mohsen
  22. 90'+6 Abdoulaye Diabate
  23. 90' H. Faisal M. Hamada
  24. 90' K. Eduwo A. El Armouty
  25. FT2-3

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 5.7
  2. 7K. El Eraki 5.9
  3. 29M. Hashem 6.3
  4. 5K. Sobhi 6.2
  5. 13A. El Saadawy 6.6
  6. 14M. Hamada ▼ 90' 7.3
  7. 21B. Mugisha 6.5
  8. 6M. Makhlouf ▼ 46' 6.3
  9. 15A. El Armouty ▼ 90' 7.7
  10. 40A. Ali ▼ 46' 6.2
  11. 9S. Mohsen 7.9

Dự bị 9

  1. 16M. Hamdy
  2. 3A. Mansour
  3. 4A. Eid
  4. 8H. Ali ▲ 46' 6.7
  5. 12M. Aboul Kheir
  6. 19H. Faisal ▲ 90' 6.7
  7. 33O. El Saaiy ▲ 46' 7.5
  8. 20K. Eduwo ▲ 90' 6.3
  9. 28Z. Farag
Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 6.3
  2. 4M. Kenawi ▼ 70' 6.3
  3. 5H. Reyad 8.2
  4. 15A. Bahbah 6.7
  5. 18T. Mohamed 6.2
  6. 17A. Hamed 7.2
  7. 8M. Okasha 6.9
  8. 13A. Bah ▼ 58' 6.2
  9. 40S. Sonko ▼ 71' 5.9
  10. 14M. El Gamal ▼ 58' 6.9
  11. 19M. El Badry ▼ 77' 8.5

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 2A. Ghoneim ▲ 70' 6.6
  3. 3I. Abdallah
  4. 7M. Atef
  5. 22M. Morsi
  6. 29A. Yassin ▲ 77' 7.0
  7. 30O. Reda ▲ 58' 6.7
  8. 39A. Diabate ▲ 58' 6.3
  9. 20R. Ahmed ▲ 71' 6.2

Thống kê

0410
320
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
10Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
431Chuyền bóng248
343Chuyền chính xác168
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

36Trận đấu33
47Ghi được39
38Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu