Petrojet
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
AL Masry

Petrojet vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 2-1 AL Masry tại Premier League, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 3, hòa 0, AL Masry thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
New Suez Stadium, Suez
Phong độ
LDLLW Petrojet
LWWLL AL Masry
  1. 17' Rashad Metwally · Mohamed Khalifa 1-0
  2. 30' Abderrahim Deghmoum
  3. 37' Mostafa El Gamal · Ahmed Reda 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' I. Bamba Islam Hesham
  6. 46' Mahmoud Hamada P. Badji
  7. 46' Ahmed Eid Mohamed Hashem
  8. 46' Ahmed El Armouty Mohamed Makhlouf
  9. 46' Samir Fekri Khaled El Ghandour
  10. 51' 2-1 Khaled Sobhy · Samir Fekri
  11. 57' Mohamed Ali Okasha Mostafa El Gamal
  12. 75' Adham Hamed Rashad Metwally
  13. 80' L. Amankona Karim Bambo
  14. 84' Zyad Farag Hamed Hamdan
  15. 84' Islam Abdallah Tawfik Mohamed
  16. 86' Hassan Ali
  17. 90'+5 Bamba
  18. FT2-1

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sayed Eid
  1. 77Mohamed Khalifa 7.3
  2. 4Mahmoud Shedid Kenawi 6.9
  3. 5Hady Reyad 7.0
  4. 15Ahmed Bahbah 6.9
  5. 18Tawfik Mohamed ▼ 84' 6.6
  6. 29G. Chukwudi 7.0
  7. 12Hamed Hamdan ▼ 84'
  8. 13Ahmed Reda 7.6
  9. 14Mostafa El Gamal ▼ 57' 7.3
  10. 10Rashad Metwally ▼ 75' 7.2
  11. 9Islam Hesham ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20I. Bamba ▲ 46'
  2. 8Mohamed Ali Okasha ▲ 57' 6.7
  3. 17Adham Hamed ▲ 75' 6.9
  4. 22Zyad Farag ▲ 84' 6.3
  5. 3Islam Abdallah ▲ 84' 6.3
  6. 7Abdelaziz El Sayed Zizo
  7. 16Mohamed Fawzy
  8. 21Ahmed Farouk
  9. 6Abdallah Mahmoud
AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18Mahmoud Hamdy 6.9
  2. 7Karim El Eraki 6.9
  3. 29Mohamed Hashem ▼ 46' 6.7
  4. 5Khaled Sobhy 7.6
  5. 8Hassan Ali 7.2
  6. 12Khaled El Ghandour ▼ 46' 6.3
  7. 6Mohamed Makhlouf ▼ 46' 6.7
  8. 10Karim Bambo ▼ 80' 6.2
  9. 30A. Deghmoum 7.2
  10. 9Salah Mohsen 7.0
  11. 24P. Badji ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 14Mahmoud Hamada ▲ 46' 7.2
  2. 20Ahmed Eid ▲ 46' 7.5
  3. 15Ahmed El Armouty ▲ 46' 6.6
  4. 21Samir Fekri ▲ 46' 7.5
  5. 33L. Amankona ▲ 80' 6.9
  6. 16Mohamed Shehata
  7. 13Amr Saadawy
  8. 4Mohamed Dabash
  9. 35A. Bah

Thống kê

017
820
28%Kiểm soát bóng72%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị3
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
222Chuyền bóng598
141Chuyền chính xác493
64%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

32Trận đấu41
32Ghi được48
41Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu