AL Masry
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrojet

AL Masry vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 4-0 Petrojet tại Premier League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 1, hòa 0, Petrojet thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
New Suez Stadium, Suez
Phong độ
WLWWL AL Masry
WLDLL Petrojet
  1. 24' P. Badji Salah Mohsen
  2. 26' Pape Badji
  3. 45'+2 P. Badji · Mohamed Makhlouf 1-0
  4. HT1-0
  5. 52' Islam Abdallah
  6. 55' Ahmed Farouk Badr Moussa
  7. 60' Hassan Ali
  8. 60' Hussein Faisal Karim Bambo
  9. 60' Amr Saadawy Hassan Ali
  10. 63' Hussein Faisal
  11. 63' G. Chukwudi Mahmoud Shedid Kenawi
  12. 63' Zyad Farag Adham Hamed
  13. 66' Mido Gaber · Khaled Sobhy 2-0
  14. 68' P. Badji · Mahmoud Hamada 3-0
  15. 70' Islam Hesham I. Bamba
  16. 70' Khaled Abo Ziada Rashad Metwally
  17. 80' A. Deghmoum Mido Gaber
  18. 80' Ahmed Eid Karim El Eraki
  19. 82' P. Badji · A. Deghmoum 4-0
  20. 84' Mohamed Makhlouf
  21. 84' Ahmed Bahbah
  22. FT4-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Boujelbene
  1. 27Mahmoud Gad
  2. 7Karim El Eraki▼ 80'
  3. 29Mohamed Hashem
  4. 5Khaled Sobhy
  5. 8Hassan Ali▼ 60'
  6. 14Mahmoud Hamada
  7. 6Mohamed Makhlouf
  8. 40Ahmed Ali
  9. 22Mido Gaber▼ 80'
  10. 9Salah Mohsen▼ 24'
  11. 10Karim Bambo▼ 60'

Dự bị 9

  1. 24P. Badji▲ 24'
  2. 19Hussein Faisal▲ 60'
  3. 13Amr Saadawy▲ 60'
  4. 30A. Deghmoum▲ 80'
  5. 20Ahmed Eid▲ 80'
  6. 25A. Samadou
  7. 15Ahmed El Armouty
  8. 16Mohamed Shehata
  9. 2Baher El Mohamady
Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1Omar Salah
  2. 4Mahmoud Shedid Kenawi▼ 63'
  3. 15Ahmed Bahbah
  4. 5Hady Reyad
  5. 3Islam Abdallah
  6. 12Hamed Hamdan
  7. 17Adham Hamed▼ 63'
  8. 10Rashad Metwally▼ 70'
  9. 8Mohamed Ali Okasha
  10. 19Badr Moussa▼ 55'
  11. 20I. Bamba▼ 70'

Dự bị 9

  1. 21Ahmed Farouk▲ 55'
  2. 29G. Chukwudi▲ 63'
  3. 22Zyad Farag▲ 63'
  4. 9Islam Hesham▲ 70'
  5. 11Khaled Abo Ziada▲ 70'
  6. 77Mohamed Khalifa
  7. 7Abdelaziz El Sayed Zizo
  8. 31K. Chimezie
  9. 24L. Emmanuel

Thống kê

045
220
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm16
8Trúng đích5
5Chệch đích8
2Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
482Chuyền bóng289
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

41Trận đấu32
48Ghi được32
37Thủng lưới41
1.17Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu