Odense
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Silkeborg IF

Odense vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Odense 0-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odense thắng 0, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LDWDL Odense
LLLDD Silkeborg IF
  1. 13' 0-1 A. Lind · R. Østrøm
  2. 35' A. Mustafić M. Ejdum
  3. HT0-1
  4. 60' 0-2 A. Klynge · A. Lind
  5. 61' F. Carlsen S. Tengstedt
  6. 61' S. Þórðarson C. McCowatt
  7. 63' M. Turay B. Kadrii
  8. 63' N. Mouritsen A. Adelgaard
  9. 73' 0-3 A. Lind · A. Klynge
  10. 77' M. Jensen L. Deedson
  11. 77' C. Nouck J. Selvén
  12. 80' K. Kusk A. Lind
  13. 84' Alen Mustafić
  14. 90' A. Poulsen A. Klynge
  15. 90' L. Musonda R. Østrøm
  16. FT0-3

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen
  2. 20L. Owusu
  3. 4B. Paulsen
  4. 25F. Helander
  5. 23A. Adelgaard▼ 63'
  6. 8A. Manneh
  7. 18M. Ejdum▼ 35'
  8. 30L. Deedson▼ 77'
  9. 22R. Al Hajj
  10. 19J. Selvén▼ 77'
  11. 9B. Kadrii▼ 63'

Dự bị 9

  1. 24A. Mustafić▲ 35'
  2. 7M. Turay▲ 63'
  3. 3N. Mouritsen▲ 63'
  4. 11M. Jensen▲ 77'
  5. 21C. Nouck▲ 77'
  6. 5M. Ivančević
  7. 2N. Mickelson
  8. 14G. Grubbe
  9. 13H. Bernat
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 5O. Sonne
  3. 20T. Salquist
  4. 40A. Busch
  5. 3R. Østrøm▼ 90'
  6. 6P. Mattsson
  7. 14M. Brink
  8. 21A. Klynge▼ 90'
  9. 10S. Tengstedt▼ 61'
  10. 9A. Lind▼ 80'
  11. 17C. McCowatt▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11F. Carlsen▲ 61'
  2. 8S. Þórðarson▲ 61'
  3. 7K. Kusk▲ 80'
  4. 2A. Poulsen▲ 90'
  5. 24L. Musonda▲ 90'
  6. 4J. Felix
  7. 16J. Pryts
  8. 18A. Dahl
  9. 22A. Pyndt

Thống kê

014
400
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm9
1Trúng đích4
2Chệch đích0
1Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
527Chuyền bóng623
88%Chính xác chuyền87%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

44Trận đấu52
62Ghi được81
68Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu