Huachipato vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-0 Colo Colo tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 2, Colo Colo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Trọng tài
- Gaston Philippe, Chile
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- DWWWD Colo Colo
- 45' Arturo Vidal
- HT0-0
- 65' ▲ Marcos Bolados ▼ Lautaro Pastrán
- 65' ▲ Carlos Herrera ▼ Kevin Altez
- 65' ▲ Lionel Altamirano ▼ Maximiliano Rodríguez
- 70' Nicolas Vargas
- 77' ▲ Cris Martinez ▼ Sergio Nunez
- 77' ▲ Javier Carcamo ▼ Maicol Leon
- 80' ▲ Felipe Raipán ▼ Maximiliano Romero
- 80' ▲ Tomás Alarcón ▼ Álvaro Madrid
- 87' ▲ Francisco Marchant ▼ Diego Ulloa
- 90'+3 ▲ Benjamín Andres Mellado Aedo ▼ Mario Briceño
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Bravo 8.1
- 20C. Toro 7.1
- 8P. Vargas 6.3
- 5R. Caroca 6.7
- 7M. Briceño ▼ 90' 6.5
- 24M. León ▼ 77' 6.3
- 6C. Sepúlveda 6.9
- 30K. Altez ▼ 65' 6.5
- 26H. Antiñirre 6.2
- 15M. Rodríguez ▼ 65' 6.1
- 19S. Núñez ▼ 77' 6.4
Dự bị 9
- 9L. Altamirano ▲ 65' 6.6
- 16L. Arriagada
- 10E. Cañete
- 22Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes 6.8
- 21C. Herrera ▲ 65' 6.4
- 23C. Martínez ▲ 77' 6.0
- 1S. Mella
- 29C. Torres
- 3B. Mellado 0
- 29Vózinha 6.6
- 17I. Román 7.2
- 23A. Vidal 7.8
- 21É. Wiemberg 7.5
- 28J. Rojas 6.3
- 8Á. Madrid ▼ 80' 6.3
- 5V. Méndez 6.8
- 26D. Ulloa ▼ 87' 6.5
- 24L. Hernández 6.8
- 10L. Pastrán ▼ 65' 6.5
- 19M. Romero ▼ 80' 6.4
Dự bị 9
- 20J. Méndez
- 3A. Olguin
- 50F. Raipan ▲ 80' 6.1
- 7F. Marchant ▲ 87' 7.0
- 13M. Fernández
- 42C. Diaz
- 25G. Maureira
- 11M. Bolados ▲ 65' 6.6
- 6T. Alarcón ▲ 80' 6.9
Thống kê
01⚑2
⚑910
24%Kiểm soát bóng76%
8Dứt điểm24
0Trúng đích5
7Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
2Phạt góc9
2Việt vị1
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
194Chuyền bóng629
111Chuyền chính xác539
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
8Trận đấu10
8Ghi được24
19Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận2.4
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai16