Colo Colo vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 2-2 Huachipato tại Primera División, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 5, hòa 1, Huachipato thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Phong độ
- WDWWW Colo Colo
- DLLLL Huachipato
- 26' Arturo Vidal
- 32' 0-1 M. Gutierrez · J. A. Martinez
- 45'+4 Javier Correa
- HT0-1
- 52' J. Correa · F. Marchant 1-1
- 54' Nicolás Suárez
- 56' Emiliano Amor
- 57' Benjamín Gazzolo
- 58' ▲ S. Vegas ▼ N. Suarez
- 61' Emiliano Amor
- 61' Emiliano Amor
- 66' ▲ S. Silva ▼ O. Ortega
- 68' 1-2 J. A. Martinez · J. I. Gutierrez Jara
- 73' Lionel Altamirano
- 77' ▲ J. Villagra ▼ F. Marchant
- 77' ▲ A. Oroz ▼ E. Pavez
- 77' ▲ R. Malanca ▼ C. Martinez
- 79' J. Correa · A. Oroz 2-2
- 86' ▲ J. Figueroa ▼ A. Castillo
- 86' ▲ K. Altez ▼ N. Vargas
- 87' Rodrigo Odriozola
- 89' ▲ V. Mendez ▼ C. Aquino
- 90'+2 Sebastián Vegas
- FT2-2
Đội hình
- 30F. De Paul
- 22M. Isla
- 15E. Amor
- 40N. Suarez▼ 58'
- 21E. Wiemberg
- 8E. Pavez▼ 77'
- 34V. Pizarro
- 7F. Marchant▼ 77'
- 23A. Vidal
- 10C. Aquino▼ 89'
- 9J. Correa
Dự bị 7
- 12E. Villanueva
- 2J. Villagra▲ 77'
- 6S. Vegas▲ 58'
- 13B. Gutierrez
- 5V. Mendez▲ 89'
- 24L. Hernandez
- 20A. Oroz▲ 77'
- 25R. Odriozola
- 18J. I. Gutierrez Jara
- 4B. Gazzolo
- 5R. Caroca
- 15A. Castillo▼ 86'
- 44N. Vargas▼ 86'
- 28M. Gutierrez
- 10O. Ortega▼ 66'
- 20J. A. Martinez
- 23C. Martinez▼ 77'
- 9L. Altamirano
Dự bị 7
- 12S. Mella
- 8S. Silva▲ 66'
- 11J. Figueroa▲ 86'
- 13R. Malanca▲ 77'
- 24M. A. Leon Munoz
- 30B. Garrido
- 40K. Altez▲ 86'
Thống kê
16⚑8
⚑430
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm8
9Trúng đích5
14Chệch đích3
3Bị chặn0
8Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi4
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
590Chuyền bóng285
88%Chính xác chuyền78%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
46Trận đấu44
60Ghi được69
66Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai45