Colo Colo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huachipato

Colo Colo vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 1-0 Huachipato tại Primera División, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 6, hòa 2, Huachipato thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
Trọng tài
A. Hermosilla
Phong độ
DWWWD Colo Colo
LLLLD Huachipato
  1. 27' Alexander Oroz
  2. 34' Juan Martín Lucero
  3. HT0-0
  4. 54' Cris Martínez
  5. 57' J. Gutiérrez J. Córdova
  6. 57' M. Rodríguez M. Cañete
  7. 61' B. Gutiérrez M. Falcón
  8. 69' Carlos Lobos
  9. 70' M. Bolados A. Oroz
  10. 70' J. Altamirano C. Martínez
  11. 76' C. Zavala A. Bouzat
  12. 76' V. Pizarro L. Gil
  13. 82' Jimmy Martínez C. Lobos
  14. 82' J. Sánchez L. Nequecaur
  15. 84' C. Zavala 1-0
  16. 90'+4 Gabriel Costa
  17. 90'+1 Marcos Bolados
  18. FT1-0

Đội hình

Colo Colo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 7.2
  2. 16Ó. Opazo 6.9
  3. 4M. Zaldivia 7.2
  4. 17G. Suazo 6.6
  5. 37M. Falcón ▼ 61' 6.5
  6. 23E. Pavez 7.0
  7. 8G. Costa 7.2
  8. 5L. Gil ▼ 76' 7.3
  9. 9J. Lucero 6.5
  10. 18A. Bouzat ▼ 76' 7.3
  11. 20A. Oroz ▼ 70' 7.0

Dự bị 7

  1. 13B. Gutiérrez ▲ 61' 6.9
  2. 11M. Bolados ▲ 70' 6.3
  3. 14C. Zavala ▲ 76' 7.2
  4. 34V. Pizarro ▲ 76' 6.3
  5. 32L. Arriagada
  6. 2J. Rojas
  7. 12O. Carabalí
Huachipato Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 6.9
  2. 3O. González 6.6
  3. 4B. Gazzolo 7.7
  4. 19M. Cañete ▼ 57' 6.7
  5. 8G. Montes 7.3
  6. 16C. Lobos ▼ 82' 6.3
  7. 11J. Córdova ▼ 57' 6.3
  8. 17N. Baeza 7.6
  9. 23C. Martínez ▼ 70' 6.7
  10. 32L. Nequecaur ▼ 82' 6.6
  11. 7W. Mazzantti 6.6

Dự bị 7

  1. 18J. Gutiérrez ▲ 57' 6.3
  2. 15M. Rodríguez ▲ 57' 7.2
  3. 14J. Altamirano ▲ 70' 6.5
  4. 20Jimmy Martínez ▲ 82' 7.2
  5. 9J. Sánchez ▲ 82' 6.5
  6. 1Y. Urra
  7. 26B. Roco

Thống kê

038
420
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm8
5Trúng đích1
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
428Chuyền bóng325
339Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền70%

So sánh

46Trận đấu38
84Ghi được41
42Thủng lưới52
1.83Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu