Huachipato
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colo Colo

Huachipato vs Colo Colo

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-0 Colo Colo tại Primera División, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 2, hòa 2, Colo Colo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
J. Cabero
Phong độ
LLLLD Huachipato
DWWWD Colo Colo
  1. -5' Luciano Nequecaur
  2. 24' Gabriel Costa
  3. 25' Marcos Bolados
  4. 33' Jimmy Martínez
  5. 45'+3 Maximiliano Falcón
  6. 45'+4 Maximiliano Falcón
  7. HT0-0
  8. 57' M. Cañete J. Martínez
  9. 63' L. Arriagada C. Santos
  10. 63' A. Oroz M. Bolados
  11. 69' C. Villanueva G. Costa
  12. 71' C. Torres C. Martínez
  13. 75' Gonzalo Montes
  14. 80' W. Mazzantti · M. Cañete 1-0
  15. 85' Marcelo Cañete
  16. 86' J. Sánchez L. Nequecaur
  17. 87' B. Gazzolo J. Córdova
  18. FT1-0

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 8.2
  2. 3O. González 7.5
  3. 5N. Ramírez 7.3
  4. 8G. Montes 7.3
  5. 20J. Martínez ▼ 57' 6.7
  6. 11J. Córdova ▼ 87' 7.2
  7. 17N. Baeza 7.0
  8. 14J. Altamirano 7.3
  9. 23C. Martínez ▼ 71' 6.7
  10. 32L. Nequecaur ▼ 86' 6.5
  11. 7W. Mazzantti 8.2

Dự bị 7

  1. 19M. Cañete ▲ 57' 7.2
  2. 29C. Torres ▲ 71' 6.2
  3. 9J. Sánchez ▲ 86' 6.3
  4. 4B. Gazzolo ▲ 87' 6.9
  5. 1Y. Urra
  6. 18J. Gutiérrez
  7. 26B. Roco
Colo Colo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 6.9
  2. 17G. Suazo 7.2
  3. 15E. Amor 6.7
  4. 37M. Falcón 7.3
  5. 2J. Rojas 6.6
  6. 6C. Fuentes 6.5
  7. 8G. Costa ▼ 69' 6.6
  8. 10C. Santos ▼ 63' 6.6
  9. 5L. Gil 7.2
  10. 11M. Bolados ▼ 63' 7.2
  11. 36P. Solari 7.2

Dự bị 7

  1. 32L. Arriagada ▲ 63' 6.3
  2. 20A. Oroz ▲ 63' 6.2
  3. 26C. Villanueva ▲ 69' 6.3
  4. 34V. Pizarro
  5. 12O. Carabalí
  6. 13B. Gutiérrez
  7. 4M. Zaldivia

Thống kê

042
430
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
20Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
371Chuyền bóng393
277Chuyền chính xác292
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

38Trận đấu46
41Ghi được84
52Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu