U. Catolica vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 1-2 Nublense tại Primera División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 3, Nublense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- WWLLL Nublense
- -5' Matías Palavecino
- -5' Matías Palavecino
- 8' Fernando Zuqui
- 8' Fernando Zuqui
- 11' Diego Sanhueza
- 43' Justo Giani
- 45'+3 Matías Palavecino
- HT0-0
- 46' ▲ S. Arancibia ▼ D. Gonzalez
- 46' ▲ J. A. Martinez ▼ J. Giani
- 46' ▲ G. Graciani ▼ D. Sanhueza
- 48' 0-1 E. Calderon · L. Molina Canto
- 65' ▲ D. Corral ▼ C. Montes
- 67' ▲ I. Jeraldino ▼ E. Calderon
- 72' Lorenzo Reyes
- 73' Fernando Zampedri
- 74' Nicola Pérez
- 75' F. Zampedri11m 1-1
- 76' ▲ F. Ovelar ▼ L. Molina Canto
- 76' ▲ C. Mansilla ▼ M. Rivera
- 81' ▲ G. Medel ▼ M. Palavecino
- 81' ▲ F. Campos Mosqueira ▼ M. Plaza
- 85' Jimmy Martínez
- 87' Gary Medel
- 88' 1-2 I. Jeraldino · F. Ovelar
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Bernedo 6.9
- 2D. Gonzalez ▼ 46' 7.0
- 5A. Farias 6.5
- 19B. Ampuero 6.3
- 15C. Cuevas 6.9
- 8F. Zuqui 3.0
- 11C. Montes ▼ 65' 6.5
- 20J. Valencia 6.9
- 10M. Palavecino ▼ 81' 7.2
- 7J. Giani ▼ 46' 7.0
- 9F. Zampedri ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 27D. Melo
- 17G. Medel ▲ 81' 6.3
- 3E. Mena
- 6S. Arancibia ▲ 46' 6.3
- 14J. A. Martinez ▲ 46' 6.5
- 22M. Gomez
- 25D. Corral ▲ 65' 6.3
- 43A. Perez
- 42N. Pino
- 1N. Perez 6.2
- 6P. Calderon 6.9
- 4O. Bosso Torres 6.9
- 15S. Valencia 6.7
- 16D. Sanhueza ▼ 46' 6.0
- 10M. Plaza ▼ 81' 6.5
- 21L. Reyes 7.6
- 28M. Rivera ▼ 76' 6.6
- 14J. Campusano 6.2
- 26E. Calderon ⚽ ▼ 67' 6.9
- 11L. Molina Canto ⇢ ▼ 76' 7.7
Dự bị 9
- 25H. Munoz
- 5F. Campos Mosqueira ▲ 81' 6.6
- 3C. Salomon
- 18D. Cespedes
- 20I. Jeraldino ⚽ ▲ 67' 7.9
- 7F. Ovelar ▲ 76' 6.9
- 8G. Graciani ▲ 46' 6.6
- 22A. Valdes
- 35C. Mansilla ▲ 76' 7.2
Thống kê
25⚑2
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm14
1Trúng đích7
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
325Chuyền bóng460
256Chuyền chính xác391
79%Chính xác chuyền85%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được14
20Thủng lưới13
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7