Nublense
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
U. Catolica

Nublense vs U. Catolica

Tỷ số chung cuộc: Nublense 4-0 U. Catolica tại Primera División, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 3, hòa 3, U. Catolica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
N. Gamboa
Phong độ
WWLLL Nublense
LLWWW U. Catolica
  1. 12' I. Saavedra J. Leiva
  2. 12' B. Cerezo · F. Cordero 1-0
  3. 21' Lucas Melano
  4. 32' J. Campusano L. Del Pino
  5. 35' Fernando Cordero
  6. 41' A. Aravena · N. Guerra 2-0
  7. 44' A. Aravena · M. Moya 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' C. Montes B. Barticciotto
  10. 46' S. Galani L. Melano
  11. 63' Gonzalo Tapia
  12. 70' D. Buonanotte C. Cuevas
  13. 76' Lorenzo Reyes
  14. 78' P. Rubio A. Aravena
  15. 78' I. Rozas M. Rivera
  16. 79' Sebastián Galani
  17. 80' I. Rozas 4-0
  18. 83' F. Reynero M. Moya
  19. 83' M. Pinto N. Guerra
  20. 86' C. Munder Fabián Orellana
  21. FT4-0

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 7.3
  2. 5R. Caroca 7.2
  3. 18B. Cerezo 8.7
  4. 15L. Del Pino ▼ 32' 7.0
  5. 11F. Cordero 7.5
  6. 6L. Reyes 6.9
  7. 28M. Rivera ▼ 78' 6.6
  8. 20F. Mateos 6.6
  9. 30M. Moya ▼ 83' 7.2
  10. 9N. Guerra ▼ 83' 7.9
  11. 16A. Aravena ⚽2 ▼ 78' 8.9

Dự bị 7

  1. 14J. Campusano ▲ 32' 6.9
  2. 12P. Rubio ▲ 78' 6.6
  3. 21I. Rozas ▲ 78' 7.2
  4. 7F. Reynero ▲ 83' 6.9
  5. 27M. Pinto ▲ 83' 6.3
  6. 25H. Muñoz
  7. 22R. Cisterna
U. Catolica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Valenzuela
  1. 25S. Pérez 6.5
  2. 24A. Parot 6.6
  3. 15C. Cuevas ▼ 70' 6.5
  4. 7T. Asta-Buruaga 6.2
  5. 21R. Rebolledo 6.2
  6. 10F. Gutiérrez 7.0
  7. 22J. Leiva ▼ 12' 6.3
  8. 14Fabián Orellana ▼ 86' 7.2
  9. 27L. Melano ▼ 46' 6.0
  10. 20G. Tapia 6.9
  11. 23B. Barticciotto ▼ 46' 5.6

Dự bị 7

  1. 8I. Saavedra ▲ 12' 6.3
  2. 16C. Montes ▲ 46' 6.7
  3. 13S. Galani ▲ 46' 6.3
  4. 18D. Buonanotte ▲ 70' 6.6
  5. 29C. Munder ▲ 86'
  6. 1N. Peranic
  7. 33L. Muñoz

Thống kê

024
730
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
8Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
410Chuyền bóng384
333Chuyền chính xác301
81%Chính xác chuyền78%

So sánh

38Trận đấu45
54Ghi được62
40Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu