U. Catolica vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 1-0 Nublense tại Primera División, 9 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 1, Nublense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- WWLLL Nublense
- 3' Osvaldo Bosso
- 5' Osvaldo Bosso
- 6' E. Bello 1-0
- 9' ▲ C. Labrin ▼ L. Molina
- 22' Gary Medel
- HT1-0
- 58' ▲ V. Carcamo ▼ E. Mena
- 72' Diego Valencia
- 72' Jovany Campusano
- 74' ▲ D. Sanhueza ▼ P. Calderon
- 74' ▲ B. Oyarzo Munoz ▼ G. Graciani
- 75' Bernardo Cerezo
- 81' ▲ A. Canales ▼ J. Valencia
- 81' ▲ D. Corral ▼ E. Bello
- 81' ▲ G. Sosa ▼ F. Mateos
- 83' Fernando Zampedri
- 86' Diego Corral
- 87' Lorenzo Reyes
- 90'+5 Axel Cerda
- 90'+4 ▲ A. Cerda ▼ D. Valencia
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Bernedo
- 23T. Asta-Buruaga
- 2D. Gonzalez
- 19B. Ampuero
- 3E. Mena▼ 58'
- 17G. Medel
- 20J. Valencia▼ 81'
- 30D. Valencia▼ 90'
- 15C. Cuevas
- 18E. Bello▼ 81'
- 9F. Zampedri
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 4I. Perez
- 25A. Farias
- 22A. Canales▲ 81'
- 46V. Carcamo▲ 58'
- 35D. Corral▲ 81'
- 29A. Cerda▲ 90'
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 6P. Calderon▼ 74'
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano
- 20F. Mateos▼ 81'
- 21L. Reyes
- 22M. Plaza
- 8G. Graciani▼ 74'
- 12P. Rubio
- 28L. Molina▼ 9'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 2C. Labrin▲ 9'
- 27R. Gonzalez
- 5E. Valencia
- 16D. Sanhueza▲ 74'
- 7B. Oyarzo Munoz▲ 74'
- 9G. Sosa▲ 81'
Thống kê
05⚑2
⚑231
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm16
4Trúng đích2
7Chệch đích10
3Bị chặn4
2Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
564Chuyền bóng382
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu43
53Ghi được52
41Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai27