FC Arda Kardzhali vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-0 Botev Vratsa tại First League, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 4, hòa 2, Botev Vratsa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWLL FC Arda Kardzhali
- LLWLW Botev Vratsa
- HT0-0
- 57' Ivan Goranov
- 58' ▲ D. Genov ▼ M. Petkov
- 59' Martin Smolenski
- 60' D. Yankov · V. Popov 1-0
- 70' ▲ R. Tsonev ▼ A. Kichukov
- 70' ▲ A. Buchkov ▼ M. Smolenski
- 71' ▲ D. Idowu ▼ D. Yankov
- 71' ▲ G. Nikolov ▼ P. Bachev
- 71' ▲ V. Naydenov ▼ J. Gallegos
- 75' Preslav Borukov
- 79' ▲ F. Gigov ▼ K. Hadji
- 81' ▲ A. Vutov ▼ S. Ivanov
- 82' Aleksandar Buchkov
- 85' A. Vutov11m 2-0
- 86' ▲ M. Paskalev ▼ S. Kovachev
- 87' ▲ S. Vasilev ▼ B. Karagaren
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 21V. Velev
- 44A. Traore
- 5V. Lyubenov
- 6V. Popov
- 80L. Kotev
- 10S. Kovachev ▼ 86'
- 91S. Ivanov ▼ 81'
- 8D. Yankov ▼ 71'
- 99B. Karagaren ▼ 87'
- 16P. Bachev ▼ 71'
Dự bị 9
- 4D. Idowu ▲ 71'
- 9G. Nikolov ▲ 71'
- 11A. Kabov
- 18S. Vasilev ▲ 87'
- 22Y. Georgiev
- 24M. Paskalev ▲ 86'
- 26B. Akandzha
- 35D. Velkovski
- 39A. Vutov ▲ 81'
- 98L. Vasilev
- 81K. Hadji ▼ 79'
- 36M. Stoev
- 4I. Goranov
- 3S. Sanyang
- 6A. Kichukov ▼ 70'
- 12I. Yurukov
- 10J. Gallegos ▼ 71'
- 24M. Smolenski ▼ 70'
- 79M. Petkov ▼ 58'
- 99P. Borukov
Dự bị 10
- 7R. Tsonev ▲ 70'
- 9D. Genov ▲ 58'
- 11M. Achkov
- 17S. Mechev
- 21M. Dimitrov
- 23L. Stoyanov
- 25A. Buchkov ▲ 70'
- 88L. Boyanov
- 90F. Gigov ▲ 79'
- 97V. Naydenov ▲ 71'
Thống kê
00
40
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 21 - 6 | +15 | 20 | |
| 3 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 4 | 9 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 5 | 9 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 9 | 10 - 19 | -9 | 5 | |
| 13 | 8 | 10 - 16 | -6 | 4 | |
| 14 | 9 | 8 - 17 | -9 | 4 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
14Ghi được8
12Thủng lưới17
1.27Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6