Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-2 FC Arda Kardzhali tại First League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 4, hòa 0, FC Arda Kardzhali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 10' El Mami Tetah
- 31' Martin Smolenski
- 37' Okezie Prince Ebenezer
- 41' Messie Biatoumoussoka
- 45' ▲ Eduardo Kunde ▼ M. Bachev
- HT0-0
- 57' ▲ M. Marinov ▼ M. Majouga
- 57' ▲ B. Traorè ▼ D. Genov
- 63' B. Traorè 1-0
- 64' ▲ B. Tsonev ▼ E. Tetah
- 66' Gustavo Cascardo
- 68' ▲ B. Tyutyukov ▼ I. Tilev
- 68' ▲ I. Yurukov ▼ C. Hüseynov
- 76' 1-1 B. Tsonev
- 79' Federico Barrios
- 79' Borislav Tsonev
- 82' ▲ L. N'Diaye ▼ K. Serber
- 82' ▲ C. Ivaylov ▼ M. Smolenski
- 90'+11 Chavdar Ivaylov
- 90'+6 Messie Biatoumoussoka
- 90'+10 Boris Tyutyukov
- 90'+6 Tonislav Yordanov
- 90'+8 ▲ M. Stoev ▼ T. Yordanov
- 90'+8 ▲ H. Mitev ▼ S. Ivanov
- 90'+3 1-2 T. Yordanov11m
- FT1-2
Đội hình
- 34F. Barrios
- 23B. Mendoza
- 29M. Bachev ▼ 45'
- 27M. Biatoumoussoka
- 13M. Achkov
- 24M. Smolenski ▼ 82'
- 77S. Velev
- 14M. Majouga ▼ 57'
- 19B. Perea
- 8K. Serber ▼ 82'
- 9D. Genov ▼ 57'
Dự bị 9
- 28Eduardo Kunde ▲ 45'
- 15M. Marinov ▲ 57'
- 21B. Traorè ▲ 57'
- 11L. N'Diaye ▲ 82'
- 17C. Ivaylov ▲ 82'
- 1L. Vasilev
- 5P. Ganev
- 10S. Georgiev
- 20M. Hristov
- 1A. Gospodinov
- 2Cascardo
- 93F. Eboa Eboa
- 6P. Krachunov
- 12O. Ebenezer
- 80L. Kotev
- 18C. Hüseynov ▼ 68'
- 99S. Ivanov ▼ 90'
- 33I. Tilev ▼ 68'
- 26E. Tetah ▼ 64'
- 19T. Yordanov ▼ 90'
Dự bị 8
- 10B. Tsonev ▲ 64'
- 11B. Tyutyukov ▲ 68'
- 77I. Yurukov ▲ 68'
- 4M. Stoev ▲ 90'
- 32H. Mitev ▲ 90'
- 8S. Dyulgerov
- 27K. Ignatov
- 13P. Petrov
Thống kê
14⚑6
⚑460
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm10
2Trúng đích6
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
362Chuyền bóng373
291Chuyền chính xác299
80%Chính xác chuyền80%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu53
49Ghi được76
75Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai33